LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monogamous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monogamous Ý nghĩa của Từ

  • có quan hệ tình dục chỉ với một người bạn đời tại một thời điểm
  • liên quan đến một vợ một chồng, thực hành kết hôn hoặc có mối quan hệ với một người
  • đặc trưng bởi việc có chỉ một bạn đời hoặc vợ/chồng
Illustration for this word

monogamous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monogamous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈnɒɡəməs/
Mỹ /məˈnɑɡəməs/
Tiết
monogamous

monogamous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: mono- (một) + gamous (hôn nhân). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'monogamos' (một người phối ngẫu) → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây duy nhất trong một cảnh quan rộng lớn, tượng trưng cho ý tưởng được gắn bó trong một mối quan hệ duy nhất, đứng cao và cô đơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Monogamous là tính từ diễn tả một người chỉ có một người bạn đời hoặc một mối quan hệ duy nhất tại một thời điểm, hoặc một nguyên tắc sống dựa trên sự độc quyền. Thuật ngữ này thường được dùng khi nói về hôn nhân truyền thống hoặc các mối quan hệ lâu dài. Nguồn gốc từ Hy Lạp và Latinh, qua tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đây là sự độc quyền, không phải số lượng mối quan hệ. Dùng với 'mối quan hệ' hoặc 'hôn nhân' và gắn với 'trung thành' và 'cam kết'. So sánh với đa thê để tránh hiểu lầm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là độc thân; tính độc quyền ở trong mối quan hệ, không phải trạng thái cá nhân.
  • Nó không mô tả một đặc tính cá nhân cố định.
  • Monogamous không có nghĩa là luôn trung thành trong mọi hoàn cảnh.
  • Không bắt buộc ở lại trong một mối quan hệ không hạnh phúc.
  • Không giống với hẹn hò độc quyền nhưng không cam kết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, từ monogamous thường gắn với chuẩn mừng đối xử độc quyền trong mối quan hệ, thường liên quan đến hôn nhân hoặc cam kết lâu dài. Không có nghĩa là độc thân; thực tế tồn tại cảMonogamy kế tiếp.

Mẹo Học

  • Các collocations quan trọng: mối quan hệ một vợ một chồng, hôn nhân một vợ một chồng, hãy trung thành.
  • So sánh với đa thê và hẹn hò liên tục để hiểu khác biệt.
  • Chú ý sự phù hợp giới tính-số trong ngôn ngữ khác.
  • Luyện tập với động từ như là, duy trì, tìm kiếm, áp dụng.
  • Sử dụng ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau (hẹn hò, hôn nhân, khoa học xã hội).
  • Nhớ gốc từ để nhận diện từ có liên quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'monogamous' mean?

A.Having only one partner at a time
B.Having multiple romantic partners
C.Being alone
D.Being in a group marriage
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'monogamous' in a sentence.

A.He has a monogamous collection of stamps.
B.She prefers a monogamous relationship and does not date multiple people.
C.They are planning a monogamous vacation to the mountains.
D.The monogamous lion leads a pride with many females.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'monogamous'?

A.Adventurous
B.Faithful
C.Sociable
D.Daring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'monogamous'?

A.Exclusive
B.Single
C.Polyamorous
D.Committed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which the word 'monogamous' could be used?

A.A teacher discusses different types of ecosystems with students.
B.A person describes their commitment to a single partner in their relationship.
C.A chef prepares a dish for a food festival.
D.A group of friends plans a trip together.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ