LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monologue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monologue Ý nghĩa của Từ

  • độc thoại
  • một bài phát biểu dài của một người
  • một màn trình diễn đơn trong kịch
Illustration for this word

monologue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monologue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒnəlɒg/
Mỹ /ˈmɑːnəlɔːg/
Tiết
monologue

monologue Từ nguyên của Từ

độc thoại = mono- (một) + logue (nói). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một diễn viên cô đơn mê mải nói chuyện trước một khán giả trống rỗng, chia sẻ những suy nghĩ của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một độc thoại là một bài nói dài, không bị gián đoạn bởi người khác, thường gặp trong vở kịch hoặc kể chuyện, để tiết lộ suy nghĩ, động cơ hoặc bối cảnh của một nhân vật. Nó có thể là một màn trình diễn đơn ca trên sân khấu hoặc lúc ai đó nói to suy nghĩ của mình. Không giống đối thoại, thường không có phản hồi từ người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng độc thoại để thể hiện suy nghĩ bằng một giọng duy nhất
  • - Phân biệt với đối thoại có nhiều người
  • - Nhấn nhá ở âm tiết đầu
  • - Khác với độc thoại nội tâm, trong đó nhân vật tự nói với mình
  • - Luyện tập theo chỉ dẫn sân khấu để điều chỉnh nhịp điệu và cảm xúc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Độc thoại chỉ là một cảnh trên sân khấu
  • Độc thoại là nói thẳng vào tâm trí như đang kể chuyện
  • Mọi bài nói dài đều là độc thoại
  • Độc thoại và độc thoại nội tâm giống nhau
  • Đối thoại không phải độc thoại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, monologue được hiểu như một lời nói dài của một người trên sân khấu hoặc trong văn học. Nhận diện sai phổ biến là cho rằng mọi câu văn dài là độc thoại hoặc coi độc thoại là thói quen nói bụi bặm trong đời sống.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: nhấn mạnh âm tiết đầu
  • Phân biệt monologue và dialogue
  • Chú ý chỉ dẫn sân khấu cho giọng độc thoại
  • So sánh độc thoại với đối thoại trên sân khấu
  • Ghi âm và nghe lại độc thoại ngắn
  • Đọc to suy nghĩ của nhân vật trong cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'monologue'?

A.A speech by two people
B.A long conversation
C.A solo speech or performance
D.A silent act
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'monologue' used correctly?

A.The two friends had a monologue about their favorite TV show.
B.Monologue is a term for a lively group discussion.
C.The teacher delivered a monologue in front of the class.
D.They engaged in a monologue together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'monologue'?

A.Dialogue
B.Conversation
C.Soliloquy
D.Banter
Bước 4: Từ trái nghĩa

How can 'monologue' be applied in real-life context?

A.A group therapy session
B.A panel discussion with multiple speakers
C.A stand-up comedian performing a routine alone on stage
D.A casual chat between friends
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the meaning of 'monologue'.

A.A rehearsed speech
B.A chance for self-reflection
C.A way to express thoughts or feelings alone
D.An opportunity for public speaking

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ