monopoly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mono- = một + poly = bán. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → La Tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bán hàng đứng đơn độc trong một khu chợ, xung quanh là những quầy hàng trống rỗng, không có ai cạnh tranh; hình ảnh này làm tăng cường khái niệm về độc quyền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt tay lên bàn và đẩy quân cuối cùng vào góc. Các quân lăn vào vị trí, một màu bắt đầu chiếm hết hàng, các màu khác bị đẩy ra phía lề. Mình cúi người, điều chỉnh cách nắm và giữ nhịp, cảm giác quyền lực dâng lên từng bước. Trong đời thực, cảm giác ấy có thể biến thành một độc quyền khi một người nắm trọn thị trường.
Độc quyền (monopoly) mô tả trạng thái thị trường mà một công ty duy nhất nắm quyền kiểm soát hoàn toàn việc bán một sản phẩm hoặc dịch vụ, khiến các đối thủ cạnh tranh khó tiếp cận. Nó có thể xuất phát từ lợi thế tự nhiên, rào cản gia nhập hoặc các chiến lược chặn đường đối thủ. Trong tiếng Anh, monopoly thường gắn với các vấn đề như giá cao, lựa chọn hạn chế và động lực đổi mới yếu. Khái niệm này có thể áp dụng cho các ngành công nghiệp, tiện ích hoặc nguồn tài nguyên được kiểm soát bởi một thực thể duy nhất.
Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ rằng độc quyền chỉ là công ty lớn nhất. Cần làm rõ khác biệt giữa monopoly (danh từ) và monopolize (động từ), cũng như ngữ cảnh pháp lý hay lịch sử liên quan.
What is the meaning of 'monopoly'?
Which sentence uses 'monopoly' correctly?
What is a synonym for 'monopoly'?
In what real-world situation can a monopoly occur?
How would you describe the impact of a monopoly on consumers?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật