LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

morass - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

morass Ý nghĩa của Từ

  • khu vực lầy lội hoặc đầm lầy
  • một tình huống phức tạp hoặc rối rắm
Illustration for this word

morass Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

morass Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈræs/
Mỹ /məˈræs/
Tiết
morass

morass Từ nguyên của Từ

Gốc: mor + ass (mor: đất ngập nước; ass: một biến thể của 'khô cằn'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'mora', tiếng Pháp cổ 'moras', tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn bị mắc kẹt trong nước đặc quánh và lầy lội, cố gắng thoát ra nhưng chỉ bị chìm sâu hơn, đại diện cho một tình huống ngày càng phức tạp và rối rắm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Morass về cơ bản nghĩa là đất đầm lầy, nhưng dùng ở nghĩa bóng là một tình huống rắc rối, phức tạp. Từ này gợi hình ảnh bùn lầy khiến người ta bị mắc kẹt khi cố gắng thoát ra, tương tự tình huống có nhiều vấn đề đan xen, làm cho tiến trình bị chậm lại. Dạng sử dụng phổ biến với 'a morass of' kết hợp với danh từ khác như công việc giấy tờ, quy định, hay thủ tục hành chính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Morass được dùng ở nghĩa bóng để miêu tả một tình huống rắc rối, không chỉ là đầm lầy. 2) Có thể nói 'a morass of' theo sau bởi danh từ số nhiều. 3) Không dùng để chỉ người, mà là quá trình hoặc vấn đề. 4) Khác với quagmire ở mức độ phạm vi và độ trễ; quagmire nhấn mạnh sự vướng mắc ở đất bùn. 5) Phân biệt; phát âm /ˈmɔː. ræs/ trọng âm ở syllable đầu. 6) Thích hợp cho văn nói trang trọng hoặc văn viết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ ám chỉ bùn thật.
  • Không thể dùng để mô tả một tình huống, chỉ là địa điểm.
  • Morass thường ở dạng số nhiều trong tiếng Anh hiện đại.
  • Không phải lúc nào cũng khác với quagmire.
  • Phát âm quan trọng ở âm đầu tiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu morass như một hình ảnh ẩn dụ cho một tình huống rắc rối phức tạp; dễ nhầm với đất ẩm thực sự.

Mẹo Học

  • Nhận diện sự chuyển nghĩa từ nghĩa đen sang ẩn dụ.
  • Kết hợp morass với các cụm từ phổ biến: morass of paperwork, morass of regulations.
  • Trong nghĩa bóng, thường không đếm được, nhưng có thể dùng 'a morass of'.
  • Phân biệt với quagmire bằng cách tập trung vào sự rối rắm của các vấn đề chứ không phải địa hình.
  • Phát âm /ˈmɔː. rəs/ nhấn ở âm tiết đầu.
  • Hữu ích trong văn bản formal hoặc nghị luận để diễn đạt sự phức tạp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'morass'?

A.A musical composition
B.A deep philosophical idea
C.A type of swampy ground
D.A style of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'morass' correctly?

A.She walked through the morass with ease.
B.The morass was a delightful setting for their picnic.
C.He found himself in a morass of confusion regarding his studies.
D.Their conversation turned into a morass of humor and laughter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'morass'?

A.Mountain
B.Swamp
C.Tree
D.River
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'morass'?

A.Clarity
B.Desert
C.Riverbank
D.Field
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of being stuck in a difficult situation?

A.During the debate, she said it felt like wading through a morass of arguments without clear answers.
B.He was lost in the dense forest after sunset.
C.He navigated the busy airport with confidence.
D.She quickly completed the test with time to spare.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ