LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

moratorium - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

moratorium Ý nghĩa của Từ

  • một lệnh cấm tạm thời hoạt động
  • một sự đình chỉ được pháp luật cho phép đối với một hoạt động
  • một khoảng dừng hoặc trì hoãn trong một quá trình
Illustration for this word

moratorium Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

moratorium Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmɒr.əˈtɔː.ri.əm/
Mỹ /ˌmɔːrəˈtɔːri.əm/
Tiết
moratorium

moratorium Từ nguyên của Từ

moratorium = morat- (từ Latin 'mora' có nghĩa là 'trì hoãn') + -orium (hậu tố chỉ địa điểm hoặc tình trạng). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phòng xử án nơi thẩm phán tạm dừng thủ tục, tượng trưng cho việc dừng lại mọi hành động như một cử chỉ dừng đầy kịch tính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Moratorium là sự tạm ngừng được cấp phép hợp pháp đối với một hoạt động, thường được tuyên bố khi đánh giá an toàn, tài chính hoặc chính sách. Trong sử dụng hàng ngày, nó có thể mô tả việc ngừng thi công, tạm dừng thu nợ hoặc tạm dừng một dự án nghiên cứu cho đến khi có kết quả hoặc sự cho phép chính thức. Thuật ngữ mang ý nghĩa một sự ngưng có phép, không phải một sự chậm trễ bình thường; nó cho phép tạm hoãn trong một thời gian xác định và có thể được gia hạn hoặc chỉnh sửa. Đối với người học, hãy nhớ moratorium là một tạm dừng tạm thời có sự cho phép chứ không phải chấm dứt hoàn toàn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 5 nhắc nhở ngắn gọn:
  • - Moratorium là sự tạm ngừng có phép, không phải chậm trễ thông thường.
  • - Có thời hạn và điều kiện.
  • - Thường gặp trong bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc chính sách.
  • - Có thể gia hạn hoặc sửa đổi khi điều kiện được đáp ứng.
  • - Là danh từ, không phải động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm moratorium với lệnh cấm hoàn toàn
  • Cho rằng nó là vĩnh viễn
  • Sử dụng cho chậm trễ nhỏ thay vì tạm dừng chính thức
  • Không nhận ra nó có thời hạn và điều kiện
  • Nhầm với ân xá

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ moratorium là sự tạm ngừng có phép, có thời hạn và điều kiện, tránh nhầm với ngừng vĩnh viễn hoặc cấm tuyệt đối.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung moratorium như một sự tạm ngừng có phép
  • Chú ý thời hạn và điều kiện
  • Ngữ cảnh thường gặp: cấp phép xây dựng, thu nợ, dự án nghiên cứu
  • Kết hợp với từ ngữ liên quan như suspension
  • Kiểm tra xem nó có thể được gia hạn hoặc sửa đổi không
  • Luyện tập với văn bản pháp lý thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'moratorium'?

A.Happiness
B.Quick decision
C.Confusion
D.Temporary suspension
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'moratorium' used correctly?

A.She felt a moratorium after receiving the good news.
B.The moratorium of the company was uplifting.
C.He was moratorium about the situation.
D.The committee agreed on a moratorium for further discussion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'moratorium'?

A.Continuation
B.Resumption
C.Delay
D.Ban
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'moratorium'?

A.Pause
B.Postponement
C.Halt
D.Continuation
Bước 5: Thành thạo

In what context would you expect to hear the word 'moratorium'?

A.Planning a party
B.Taking a walk
C.Buying groceries
D.Legal proceedings

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying an artful bag

Shopping in Store

2026.02.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ