LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

motion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

motion Ý nghĩa của Từ

  • hành động di chuyển hoặc bị di chuyển
  • đề xuất chính thức được đưa ra trong một cuộc họp
  • để chỉ định một hành động hoặc hướng
Illustration for this word

motion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

motion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈməʊʃən/
Mỹ /ˈmoʊʃən/
Tiết
motion

motion Từ nguyên của Từ

Gốc: mot- (di chuyển) + -ion (hành động). Nguồn gốc: Latin 'motio' → Pháp cổ 'motion' → Tiếng Anh. Ký ức: Hãy tưởng tượng một vũ công di chuyển duyên dáng trên sân khấu, thể hiện bản chất của chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên bàn, đẩy ghế về phía trước và cảm nhận nhịp chuyển bắt đầu khi tôi dịch sự chú ý. Dòng chữ trên giấy quay theo sự điều chỉnh của cổ tay, motion trở thành một câu chuyện nhỏ về change. Trong cuộc họp, một motion formal được đề xuất; tôi giữ bình tĩnh một lúc, tập trung nhìn người nói và tiếp tục lắng nghe. Ở bên ngoài, cảm giác motion này dẫn dắt các lựa chọn hàng ngày— tôi move về phía một con đường và để kết quả định hình quyết định tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Motion là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý, một đề xuất formal tại cuộc họp, hoặc một tín hiệu cho hành động. Danh từ motion có thể hiểu là di chuyển, hành động, hoặc một nghị sự được nộp trong một ủy ban; động từ to motion có nghĩa là ra hiệu hoặc chỉ định một hướng. Trong các cuộc họp, câu thường gặp là 'I move that…' theo sau bởi sự đồng ý second. Người học cần phân biệt motion với các từ liên quan như movement, proposal hoặc directive và chú ý đến ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Motion là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý, một đề xuất formal tại cuộc họp, hoặc một tín hiệu cho hành động.
  • Trong cuộc họp, thường gặp cụm 'I move that…' theo sau bởi sự đồng ý second và bỏ phiếu.
  • Sử dụng 'motion to' để giới thiệu một đề xuất; trong giao tiếp hàng ngày, người nói thường dùng động từ move.
  • Cẩn thận sự khác biệt giữa motion và movement trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Trong các ngữ cảnh pháp lý, motion có thể có nghĩa là một động viện hợp lệ tại tòa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Motion chỉ có nghĩa là sự di chuyển vật lý.
  • Movement và motion có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • To motion được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Một motion không nhất thiết phải có người động viên (second) hay bỏ phiếu.
  • Motion chỉ dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường nhầm giữa sự di chuyển với đề xuất; nhấn mạnh đặc thù ngữ cảnh họp và sự khác biệt giữa motion và movement.

Mẹo Học

  • So sánh motion với movement trong các ngữ cảnh vật lý và formal.
  • I move that là phổ biến trong họp formal; dùng move trong giao tiếp hàng ngày.
  • Dùng motion to để giới thiệu đề xuất; move trong hội thoại thông thường.
  • Ghi nhớ các collocation cố định như pass a motion, second a motion.
  • Chú ý ý nghĩa pháp lý hoặc nghị viện của motion.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'motion'?

A.Vibration
B.Movement
C.Stillness
D.Sound
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'motion' used correctly?

A.The motion of the leaves in the wind was mesmerizing.
B.The motion decided to stay in bed all day.
C.She felt a strong motion towards helping others.
D.The motion of the clock ticking was loud.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'motion'?

A.Calm
B.Silence
C.Activity
D.Elation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'motion'?

A.Excitement
B.Energy
C.Stillness
D.Chaos
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically encounter the word 'motion'?

A.Watching a dance performance
B.Cooking a meal
C.Reading a book
D.Solving a math problem

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Vendors, Policy, and Public Opinion

Opinion & Ideas

2026.02.10 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ