motley - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'mot' có nghĩa là 'vết đốm hoặc đốm' và hậu tố '-ley' chỉ một đặc điểm. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'motley', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mottus' có nghĩa là 'đốm'. Hãy tưởng tượng một chiếc chăn patchwork đầy màu sắc, nơi mỗi mảnh đại diện cho một màu sắc và hoa văn khác nhau, thể hiện sự đa dạng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMotley mô tả sự pha trộn gồm nhiều yếu tố khác nhau, từ màu sắc đến tính cách hoặc phong cách, không tạo thành một nhóm đồng nhất. Ngày nay từ này thường được dùng cho một nhóm người đa dạng, một thiết kế kiểu ghép họa hoặc một tập hợp từ các nguồn khác nhau. Tông chữ có thể mang tính vui nhộn hoặc nhẹ nhàng phê phán, cho thấy sự đa dạng vừa sống động vừa có thể lộn xộn.
Motley mang ý nghĩa đa dạng và có thể mang sắc thái hài hước hoặc phê phán; người Việt học cần chú ý ngữ văn cảnh và có thể dùng từ thay thế trong văn formal.
What is the meaning of the word 'motley'?
In which sentence is 'motley' used correctly?
Which word is a synonym of 'motley'?
What is the opposite of 'motley'?
In what real-life context would you use the word 'motley'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật