cách phát âm động cơ đúng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
motor = mot- (từ latinh 'movere' nghĩa là 'di chuyển') + -or (hậu tố cho tác nhân), có nguồn gốc từ latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cỗ máy mạnh mẽ gầm rú khi khởi động, di chuyển bánh răng và bánh xe tiến về phía trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấn công tắc và động cơ rì rì, xe hơi rung nhẹ. Tôi quay vô-lăng để các bánh xe di chuyển theo hướng, giữ thẳng hàng. Mỗi điều chỉnh nhỏ đòi hỏi tập trung; tôi điều chỉnh tốc độ và giữ nhịp. Khi động tác trở nên đều đặn, tôi nhận ra thiết bị biến ý định thành hành động thực tế và tiếp tục đi.
Trong tiếng Anh, motor là danh từ chỉ một máy tạo ra chuyển động. Nó có thể ám chỉ thiết bị biến đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học, như động cơ điện. Trong ngữ cảnh liên quan đến xe cộ hoặc thiết bị, từ này thường gặp trong cụm từ motor oil, motor vehicle. So với engine, motor trong đời sống hàng ngày dùng cho các thiết bị điện hoặc máy quay, còn engine dùng cho động cơ đốt trong.
Trong tiếng Việt, từ motor thường dùng cho động cơ điện hoặc động cơ máy móc, engine hay dùng cho động cơ đốt trong. Học viên dễ nhầm khi nói về xe cộ.
What is the meaning of the word 'motor'?
In which of the following sentences is 'motor' used correctly?
Which of the following is a similar word to 'motor'?
What is the opposite of 'motor'?
In what real-life context would you encounter the word 'motor'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật