LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và ví dụ về đa diện

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

multifaceted Ý nghĩa của Từ

  • có nhiều khía cạnh khác nhau
  • phức tạp với nhiều mặt
  • khó hiểu do nhiều lớp của nó
Illustration for this word

multifaceted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

multifaceted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmʌl.tɪˈfæs.ɪ.tɪd/
Mỹ /ˌmʌl.tɪˈfæs.ɪ.t̬ɪd/
Tiết
multifaceted

multifaceted Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: multi- (nhiều) + facet (mặt). Xuất xứ lịch sử: tiếng Latin 'multifacies' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá quý lấp lánh với nhiều mặt sáng, mỗi mặt phản chiếu một ánh sáng khác nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

multifaceted mô tả một thứ có nhiều mặt và nhiều yếu tố hợp lại với nhau thành một tổng thể phức tạp. Trong tiếng Anh, từ này giúp diễn đạt độ sâu của một chủ đề ngoài lời giải thích đơn giản, và thường gặp trong thảo luận học thuật, phân tích chính sách và dự án sáng tạo. Khi nói một chủ đề là multifaceted, bạn đang lưu ý đến nhiều yếu tố như kinh tế, xã hội, văn hoá và công nghệ cùng lúc. Người học nên ghép nó với danh từ cụ thể như vấn đề, dự án hoặc kế hoạch để tránh câu quá chung chung. Phát âm nhấn ở âm tiết giữa, hãy luyện phân tách để nói rõ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Viết dưới dạng một từ: multifaceted.
  • • Dùng với danh từ cụ thể như vấn đề, dự án hoặc chính sách.
  • • Ghép với động từ như xem xét hoặc nhận thức.
  • • Khác với phức tạp ở chỗ tập trung vào nhiều yếu tố.
  • • Dùng trong văn bản formal hoặc học thuật.
  • • Luyện phát âm: mul-ti-fac-eted.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa không phải là literally 'nhiều mặt'; nó nhấn mạnh nhiều yếu tố liên quan.
  • Không phải từ đồng nghĩa của 'phức tạp' một cách máy móc; có thể phức tạp nhưng vẫn rõ ràng.
  • Có thể bị nhầm với từ như 'đa ngành' — làm rõ các mặt và sự tương tác giữa chúng.
  • Viết liền, không dấu nối.
  • Thường gặp trong văn bản formal hoặc học thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, multifaceted nhấn mạnh nhiều yếu tố tương tác; tránh rút gọn vấn đề thành một nguyên nhân duy nhất.

Mẹo Học

  • Luyện tập với danh từ cụ thể như vấn đề, dự án hoặc chính sách.
  • So sánh multifaceted với các từ đồng nghĩa như phức tạp để cảm nhận sắc thái.
  • Viết câu ngắn liệt kê nhiều yếu tố.
  • Sử dụng trong văn viết formal và trong đối thoại.
  • Phân tách âm tiết để luyện phát âm.
  • Vẽ bản đồ các mặt để hình dung các khía cạnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'multifaceted' mean?

A.Having many aspects or features
B.One-dimensional
C.Simple and straightforward
D.Unchanging
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'multifaceted' in a sentence.

A.Her personality is multifaceted, but she always wears the same shirt.
B.He decided to take a multifaceted route to the store.
C.The multifaceted approach to solving the problem involved various strategies.
D.The art piece is multifaceted, with just one color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'multifaceted'?

A.Uniform
B.Complicated
C.Limited
D.Basic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'multifaceted'?

A.Simple
B.Diverse
C.Complex
D.Varied
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a person or situation could be described as 'multifaceted'?

A.The project was approached in a simple manner, focusing on one aspect.
B.The task seemed easy and straightforward without any complications.
C.She has a multifaceted career that includes acting, writing, and directing.
D.His expertise is in just one field.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Narratives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ