nghĩa và ví dụ về đa diện
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: multi- (nhiều) + facet (mặt). Xuất xứ lịch sử: tiếng Latin 'multifacies' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá quý lấp lánh với nhiều mặt sáng, mỗi mặt phản chiếu một ánh sáng khác nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmultifaceted mô tả một thứ có nhiều mặt và nhiều yếu tố hợp lại với nhau thành một tổng thể phức tạp. Trong tiếng Anh, từ này giúp diễn đạt độ sâu của một chủ đề ngoài lời giải thích đơn giản, và thường gặp trong thảo luận học thuật, phân tích chính sách và dự án sáng tạo. Khi nói một chủ đề là multifaceted, bạn đang lưu ý đến nhiều yếu tố như kinh tế, xã hội, văn hoá và công nghệ cùng lúc. Người học nên ghép nó với danh từ cụ thể như vấn đề, dự án hoặc kế hoạch để tránh câu quá chung chung. Phát âm nhấn ở âm tiết giữa, hãy luyện phân tách để nói rõ.
Đối với người Việt, multifaceted nhấn mạnh nhiều yếu tố tương tác; tránh rút gọn vấn đề thành một nguyên nhân duy nhất.
What does 'multifaceted' mean?
Choose the correct usage of 'multifaceted' in a sentence.
Which word is most similar to 'multifaceted'?
What is the opposite of 'multifaceted'?
Can you think of a real-life context where a person or situation could be described as 'multifaceted'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật