mural - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mural: từ tiếng Latinh 'murus' có nghĩa là 'tường'. Lịch sử từ tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tranh tường sống động và đầy màu sắc biến một bức tường buồn tẻ thành một khung cảnh sống động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTranh bích họa là một bức tranh lớn được vẽ trực tiếp lên tường, thường xuất hiện ở những không gian công cộng. Chúng thường được đặt hàng hoặc làm dự án cộng đồng và có thể bao phủ toàn bộ mặt tiền hoặc nội thất. Khác với tranh trang trí nhỏ, bích họa mang tính kể chuyện hoặc thông điệp xã hội và được dự định tồn tại lâu dài. Từ mural bắt nguồn từ tiếng Latin murus có nghĩa là tường, qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh, nhấn mạnh tính chất dựa trên tường của nghệ thuật.
Đối với người học tiếng Việt, tranh bích họa công cộng nhấn mạnh không gian và ý nghĩa xã hội; họ thường nhầm lẫn với graffiti hoặc xem như chỉ là trang trí tường.
What is the meaning of the word 'mural'?
In which of the following sentences is 'mural' used correctly?
Which word is a synonym of 'mural'?
Which word is an opposite of 'mural'?
In what real-life context might you see a 'mural'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật