LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và cách phát âm súng hỏa mai

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

musket Ý nghĩa của Từ

  • một loại vũ khí sử dụng trong quá khứ
  • một khẩu súng dài thường được lính bộ binh sử dụng
  • một vũ khí lịch sử đã tham gia vào các trận đánh
Illustration for this word

musket Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

musket Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmʌskɪt/
Mỹ /ˈmʌskɪt/
Tiết
musket

musket Từ nguyên của Từ

(a) musk (mùi) + et (nhỏ), chỉ kích thước nhỏ của súng musket so với các loại súng lớn hơn. (b) Thuật ngữ này phát triển từ tiếng Pháp trung 'mousquet' vào thế kỷ 16, mà xuất phát từ tiếng Ý cổ 'moschetto'. (c) Hãy tưởng tượng một người lính đứng dũng cảm trên chiến trường, khéo léo bắn một khẩu súng musket, gợi nhớ đến mùi thuốc súng đang cháy và âm thanh của lịch sử đang được viết lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Súng musket là vũ khí dài cổ có vai trò quan trọng cho bộ binh từ thế kỷ trước. Ban đầu được nạp bằng thuốc súng đen và đạn cầu, việc nạp đạn tốn thời gian và nặng, và các cơ chế đánh lửa từ mồi lửa hoặc đánh lửa kích nổ sau này được cải tiến. Súng musket có trọng lượng và độ ổn định cao so với các loại súng hiện đại, nhưng nó đóng vai trò chủ chốt trên các hàng quân từ thế kỷ XVI đến XIX trong các trận đánh có tổ chức. Ngày nay từ này thường gặp trong lịch sử, bảo tàng, văn học và phim, gợi lên hình ảnh người lính và chiến trường của thời kỳ đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Súng musket là từ ngữ lịch sử, không phải vũ khí hiện đại.
  • 2. Phân biệt musket với súng trường về cơ chế và thời kỳ.
  • 3. Việc nạp đạn từ miệng súng rất chậm.
  • 4. Cụm từ phổ biến: thuốc súng đen, đạn tròn, bắn tập.
  • 5. Thường gặp trong lịch sử, bảo tàng, văn học và phim.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Súng musket không phải là súng hiện đại; cơ chế và thời kỳ khác nhau.
  • Không phải mọi musket đều dùng đạn cartridge hiện đại.
  • Người học có thể nhầm nó với vũ khí cổ đại, nhưng nó thuộc thời kỳ cận đại.
  • Nạp đạn không nhanh.
  • Thường được dùng trong lịch sử, bảo tàng và phim ảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: Súng musket là vũ khí lịch sử, không giống súng hiện đại. Nêu rõ cách nạp đạn từ miệng và vai trò của lực lượng bộ binh thời đó.

Mẹo Học

  • Học theo dòng thời gian: súng musket gắn với thời kỳ hiện đại sớm (XVI–XIX).
  • So sánh với súng trường để hiểu khác biệt về nạp và độ chính xác.
  • Thuộc láy các từ khóa: thuốc súng đen, đạn tròn, bắn tập.
  • Xem một phim tài liệu lịch sử để xem musket hoạt động như thế nào.
  • Học theo ngữ cảnh, không chỉ bằng định nghĩa.
  • Sử dụng hình ảnh hoặc bảo tàng để tăng trí nhớ hình ảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'musket'?

A.A type of modern firearm
B.A large-caliber firearm used from the 16th to the 19th century
C.A small portable cannon
D.An ancient sword
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'musket'?

A.He decided to cook dinner with his old musket.
B.The soldier aimed his musket at the target.
C.She wore a beautiful musket to the party.
D.They played a game of musket in the backyard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'musket'?

A.Rifle
B.Sword
C.Bow
D.Pistol
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'musket'?

A.Bow
B.Spear
C.Dagger
D.Flower
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a context where a person might handle a musket?

A.During a historical reenactment of a war.
B.At a birthday party with balloons.
C.While planting flowers in a garden.
D.In a cooking competition.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ