định nghĩa và cách phát âm súng hỏa mai
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) musk (mùi) + et (nhỏ), chỉ kích thước nhỏ của súng musket so với các loại súng lớn hơn. (b) Thuật ngữ này phát triển từ tiếng Pháp trung 'mousquet' vào thế kỷ 16, mà xuất phát từ tiếng Ý cổ 'moschetto'. (c) Hãy tưởng tượng một người lính đứng dũng cảm trên chiến trường, khéo léo bắn một khẩu súng musket, gợi nhớ đến mùi thuốc súng đang cháy và âm thanh của lịch sử đang được viết lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSúng musket là vũ khí dài cổ có vai trò quan trọng cho bộ binh từ thế kỷ trước. Ban đầu được nạp bằng thuốc súng đen và đạn cầu, việc nạp đạn tốn thời gian và nặng, và các cơ chế đánh lửa từ mồi lửa hoặc đánh lửa kích nổ sau này được cải tiến. Súng musket có trọng lượng và độ ổn định cao so với các loại súng hiện đại, nhưng nó đóng vai trò chủ chốt trên các hàng quân từ thế kỷ XVI đến XIX trong các trận đánh có tổ chức. Ngày nay từ này thường gặp trong lịch sử, bảo tàng, văn học và phim, gợi lên hình ảnh người lính và chiến trường của thời kỳ đó.
Giải thích cho người học tiếng Việt: Súng musket là vũ khí lịch sử, không giống súng hiện đại. Nêu rõ cách nạp đạn từ miệng và vai trò của lực lượng bộ binh thời đó.
What is the definition of 'musket'?
Which sentence correctly uses the word 'musket'?
Which word is most similar to 'musket'?
What is the opposite of 'musket'?
Can you describe a context where a person might handle a musket?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật