LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mustered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mustered Ý nghĩa của Từ

  • tập hợp hoặc tập trung người hoặc tài nguyên
  • gọi dậy hoặc thu thập, đặc biệt là cảm giác hoặc can đảm
  • một cuộc tập luyện hoặc tập dượt, đặc biệt là cho quân đội
Illustration for this word

mustered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mustered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmʌstə/
Mỹ /ˈmʌstər/
Tiết
muster

mustered Từ nguyên của Từ

muster có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'musteren', lấy từ tiếng Pháp cổ 'mostrer', từ tiếng Latinh 'monstrare' (cho thấy). Hãy tưởng tượng một hạ sĩ gọi lính tập hợp, la hét mệnh lệnh trong một bài tập năng động để hình dung sự thống nhất và sẵn sàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Muster có nghĩa là tập hợp người hoặc tài nguyên, hoặc gợi lên cảm xúc như lòng can đảm. Nó cũng dùng cho một quy trình hay luyện tập quân sự, nhưng trong giao tiếp hàng ngày thường có nghĩa là tập hợp đội ngũ hoặc huy động vốn. Thành ngữ 'muster up courage' phổ biến; chú ý sự khác biệt giữa nghĩa tập hợp và nghĩa nội tại. Danh từ thường chỉ một cuộc tập hợp, đặc biệt là quân sự, hoặc một buổi luyện tập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - muster được dùng để tập hợp người hoặc tài nguyên, không chỉ ý tưởng.
  • - 'muster up courage' là thành ngữ mô tả sự can đảm được khơi dậy, không phải chỉ hành động vật lý.
  • - Trong ngữ cảnh quân sự là hành động formal; trong đời sống hàng ngày có thể mang sắc thái trang trọng nhưng có mục đích rõ ràng.
  • - Cụm từ thường gặp: muster the team, huy động vốn, muster energy.
  • - Danh từ chỉ sự tập hợp hoặc luyện tập, không phải chỉ một cuộc tụ tập ngẫu nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • muster không phải chỉ có nghĩa tập hợp quân sự mà còn có thể chỉ việc gọi lên các cảm xúc như sự dũng cảm.
  • Không phải ở mọi ngữ cảnh đều có thể thay bằng 'gather' hoặc 'collect'.
  • 'muster up' thường đi kèm một đối tượng trực tiếp.
  • Danh từ thường ám chỉ một cuộc tập hợp hoặc luyện tập formal.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, muster có thể nghe quá formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: muster có nghĩa là tập hợp người hoặc tài nguyên, hoặc gợi lên cảm xúc như lòng can đảm. Nó cũng dùng cho một quy trình hay luyện tập quân sự, nhưng trong giao tiếp hàng ngày thường có nghĩa là tập hợp đội ngũ hoặc huy động vốn. Thành ngữ 'muster up courage' phổ biến; chú ý sự khác biệt giữa nghĩa tập hợp và nghĩa nội tại. Danh từ thường chỉ một cuộc tập hợp, đặc biệt là quân sự, hoặc một buổi luyện tập.

Mẹo Học

  • Luyện tập muster ở hai nghĩa: tập hợp người và gợi lên sự can đảm.
  • Học các collocations phổ biến: muster the team, muster funds, muster energy.
  • Sử dụng 'muster up' cho sự dũng cảm.
  • Phân biệt danh từ và động từ tùy bối cảnh (quân sự vs công việc).
  • Ngữ điệu có thể hơi trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ thay thế khi thích hợp.
  • Chú ý các thì: muster, mustered, mustering.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ