LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mutable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mutable Ý nghĩa của Từ

  • dễ thay đổi
  • có thể được thay đổi
  • không ổn định
Illustration for this word

mutable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mutable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmjuːtəbl/
Mỹ /ˈmjuːtəbl/
Tiết
mutable

mutable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'mutare' (thay đổi) + 'able' (có khả năng). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'mutabilis' → Pháp cổ 'mutable' → Tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con tắc kè đổi màu dễ dàng, hiện thân cho bản chất của sự thay đổi và khả năng thích ứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mutable mô tả một thứ có thể thay đổi theo thời gian hoặc theo điều kiện. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói kế hoạch mutable hoặc thái độ có thể thay đổi. Trong CNTT, đối tượng mutable có thể bị sửa đổi sau khi được tạo. Ngược lại với immutable, mutable nhấn mạnh khả năng thay đổi chứ không phải sự bất ổn. Người học thường nhầm mutable với từ đồng nghĩa hoặc cho rằng nó luôn diễn đạt sự không ổn định. Nguồn gốc từ Latinh mutabilis, qua tiếng Pháp đến tiếng Anh. Hình dung con bọ ngựa thay màu để nhớ ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mutable có nghĩa là có thể thay đổi, nhưng không đảm bảo sẽ đổi.
  • - Sử dụng cho kế hoạch, ý kiến hoặc dữ liệu có thể được cập nhật.
  • - So sánh với immutable để nhấn mạnh cơ sở cố định.
  • - Trong lập trình, phân biệt đối tượng mutable và immutable.
  • - Hãy hình dung con bươm bướm thay màu để nhớ ý nghĩa thay đổi.
  • - Chú ý từ đồng nghĩa như 'thay đổi' dễ nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mutable có nghĩa là bất ổn hoặc khó dự đoán.
  • Ở mọi ngữ cảnh đều như nhau với từ 'đổi được'.
  • Chỉ dùng trong CNTT.
  • Gọi ai đó là mutable là nghĩ họ thiếu kiên định.
  • Mutable luôn gợi ý hỗn loạn hoặc mất kiểm soát.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • - So sánh mutable với immutable để thấy sự khác biệt.
  • - Các collocations phổ biến: kế hoạch mutable, đối tượng mutable, trạng thái mutable.
  • - Dùng hình ảnh cam lươn đổi màu để ghi nhớ ý nghĩa.
  • - Phân biệt giữa văn nói và thuật ngữ kỹ thuật.
  • - Tạo các đoạn đối thoại ngắn về tình huống có thể thay đổi.
  • - Ôn lại từ đồng nghĩa và sắc thái trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'mutable'?

A.Unchanging
B.Stable
C.Variable
D.Fixed
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'mutable'.

A.The laws of physics are considered mutable and never change.
B.Her feelings about the movie seem quite mutable over time.
C.The rock is a mutable substance that never alters.
D.He had a mutable desire to eat all the time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mutable'?

A.Rigid
B.Flexible
C.Unchangeable
D.Constant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mutable'?

A.Fluid
B.Adaptable
C.Stable
D.Capricious
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving changeability?

A.The company’s strategy remained unchanged for years.
B.Her plans for the weekend were flexible depending on the weather.
C.His diet is mutable, but he sticks to healthy options.
D.The mountain range has always been consistent in its appearance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ