LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mute Ý nghĩa của Từ

  • im lặng hoặc không thể nói
  • có ít hoặc không có âm thanh
  • giảm âm thanh hoặc tắt tiếng
Illustration for this word

mute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mjuːt/
Mỹ /mjuːt/
Tiết
mute

mute Từ nguyên của Từ

mute = im lặng (từ tiếng Latinh 'mutus' có nghĩa là im lặng) + -ed (thì quá khứ). Đường dẫn lịch sử là tiếng Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đã im lặng, giống như nhấn nút để tắt tiếng một tiếng ồn lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mute có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Là tính từ có nghĩa là im lặng hoặc không thể nói được, và là động từ có nghĩa là làm cho âm thanh im đi hoặc tắt tiếng. Trong bối cảnh công nghệ, từ này thường được dùng như 'mute' hoặc 'tắt âm' cho micro, TV, v. v. Phân biệt với 'silent' là 'mute' nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái tạm thời, còn 'silent' mô tả sự im lặng nói chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. mute mô tả người hoặc thiết bị ở trạng thái im lặng. 2. to mute là hành động tắt âm; muted là trạng thái đã tắt âm. 3. Khác với silent ở mức độ và ngữ cảnh. 4. Cụm từ phổ biến: tắt âm mic, TV đang im lặng, nút tắt âm. 5. Xin phép trước khi tắt âm người khác. 6. Phát âm: /mjuːt/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mute không phải là điếc; im lặng có thể do ngữ cảnh.
  • Có thể mô tả người hoặc thiết bị.
  • Mute và silent không phải lúc nào thay thế cho nhau.
  • Muted mô tả trạng thái đã tắt âm.
  • Việc tắt âm có thể là tạm thời, không phải vĩnh viễn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên hiểu rằng mute có thể là hành động (tắt âm) hoặc trạng thái (đã tắt âm). Sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về người đang im lặng.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa: to mute (tắt âm) vs muted (đã tắt âm)
  • Dùng cụm từ phổ biến: nút tắt âm, mic bị tắt
  • Tập trong ngữ cảnh công nghệ
  • Phân biệt silent và mute theo ngữ cảnh
  • Phát âm rõ: /mjuːt/
  • Tránh mô tả người bằng động từ mute trừ khi có ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mute'?

A.Happy
B.Fast
C.Big
D.Silent
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'mute' used correctly?

A.The music was too loud and mute.
B.She expressed her feelings loudly.
C.He decided to mute the TV volume.
D.I saw a mute dog in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'mute'?

A.Small
B.Sad
C.Slow
D.Loud
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you use the word 'mute'?

A.At a concert
B.During a conversation
C.While watching a movie
D.In a library
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where being 'mute' is beneficial?

A.During a presentation
B.In a noisy environment
C.When trying to concentrate
D.When someone needs emotional support

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Technology and Social Media: Benefits and Disruptions

Technology & Social Media

2026.02.24 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Attention and Personal Controls

Technology & Social Media

2026.01.13 · 2:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressions Unmuted: Embracing Our Flaky Selves

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ