LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mutilated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mutilated Ý nghĩa của Từ

  • gây tổn hại nghiêm trọng hoặc làm biến dạng một phần cơ thể
  • làm tổn hại đến tính hoàn chỉnh của cái gì đó
  • cắt bỏ hoặc phá hủy chi thể
Illustration for this word

mutilated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mutilated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmjuːtɪleɪt/
Mỹ /ˈmjuːtlˌeɪt/
Tiết
mutilate

mutilated Từ nguyên của Từ

mutilate = mute (đóng lại) + -ate (làm cho) → tiếng Latinh 'mutilare' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiến binh trong trận chiến, người mất đi một chi, đại diện cho hành động trở nên không hoàn chỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mutilate có nghĩa là làm hỏng nặng hoặc làm biến dạng một phần cơ thể hoặc thứ gì đó vốn đã hoàn chỉnh. Thuật ngữ mang ý nghĩa mạnh mẽ, thường gây hình ảnh graphic, ám chỉ sự tổn thương làm biến đổi hình dạng, chức năng hoặc toàn vẹn. Nó có thể mô tả thương tích thể chất, như trong trận chiến hoặc tai nạn, hoặc sự phá hủy có chủ đích đối với đồ vật, kế hoạch hoặc tác phẩm nghệ thuật. Sự mất toàn vẹn được nhấn mạnh hơn là chỉ tổn thương nhẹ. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh mutilare, từ mute nghĩa là đóng và -are nghĩa là làm, và trong tiếng Anh vẫn là một động từ sắc bén, cụ thể. Dùng các động từ nhẹ hơn cho tổn hại nhỏ; để tổn hại cực đoan hoặc phi nhân tính, dùng mutilate.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ mức độ vừa phải; tránh dùng cho tổn hại nhẹ. Dùng trong ngữ cảnh bạo lực, hình ảnh mạnh hoặc ẩn dụ cao. Lưu ý dạng danh từ 'mutilation'. Đi kèm bằng tính từ như nghiêm trọng hoặc cực đoan. Ưu tiên từ ngữ trung lập cho báo cáo trung tính. Nhận thức các hàm ý nhạy cảm trên báo chí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn mutilate với chỉ làm hỏng thông thường.
  • Sử dụng cho hư hại nhẹ hoặc trầy xước thẩm mỹ.
  • Nghĩ nó chỉ áp dụng cho thương tích thể xác, không cho ẩn dụ.
  • Nhầm lẫn với mutate hoặc mutilation như từ ngữ trung lập.
  • Cho rằng chỉ dùng cho con người, bỏ qua vật thể hoặc kế hoạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, mutilate là động từ thô và hình ảnh. Người học thường dùng quá nhiều ở ngữ cảnh ẩn dụ hoặc cho hỏng hóc nhẹ. Dùng động từ trung lập cho hỏng hóc nhẹ; dành mutilate cho hư hại nghiêm trọng hoặc hình ảnh mạnh.

Mẹo Học

  • Kết hợp với động từ nhẹ cho tổn hại nhẹ.
  • Chú ý ngữ cảnh truyền thông có sắc thái mạnh.
  • Phân biệt giữa thương tích và diễn đạt ẩn dụ.
  • Nhớ dạng danh từ 'mutilation'.
  • Luyện tập ở cả ngữ cảnh đích thực và ẩn dụ.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như damage, deform, disfigure.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ