mutilated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mutilate = mute (đóng lại) + -ate (làm cho) → tiếng Latinh 'mutilare' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiến binh trong trận chiến, người mất đi một chi, đại diện cho hành động trở nên không hoàn chỉnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMutilate có nghĩa là làm hỏng nặng hoặc làm biến dạng một phần cơ thể hoặc thứ gì đó vốn đã hoàn chỉnh. Thuật ngữ mang ý nghĩa mạnh mẽ, thường gây hình ảnh graphic, ám chỉ sự tổn thương làm biến đổi hình dạng, chức năng hoặc toàn vẹn. Nó có thể mô tả thương tích thể chất, như trong trận chiến hoặc tai nạn, hoặc sự phá hủy có chủ đích đối với đồ vật, kế hoạch hoặc tác phẩm nghệ thuật. Sự mất toàn vẹn được nhấn mạnh hơn là chỉ tổn thương nhẹ. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh mutilare, từ mute nghĩa là đóng và -are nghĩa là làm, và trong tiếng Anh vẫn là một động từ sắc bén, cụ thể. Dùng các động từ nhẹ hơn cho tổn hại nhỏ; để tổn hại cực đoan hoặc phi nhân tính, dùng mutilate.
Trong tiếng Anh, mutilate là động từ thô và hình ảnh. Người học thường dùng quá nhiều ở ngữ cảnh ẩn dụ hoặc cho hỏng hóc nhẹ. Dùng động từ trung lập cho hỏng hóc nhẹ; dành mutilate cho hư hại nghiêm trọng hoặc hình ảnh mạnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật