muzzy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc muz(z) + hậu tố -y, tạo thành tính từ muzzy. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh thế kỷ XIX; có thể bắt nguồn từ phương ngữ muzzy. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung người đang đi trên đường trong sương mù, thị lực mờ và đầu óc mê mẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMuzzy là tính từ thông dụng diễn tả trạng thái mộng mẫn nhẹ hoặc thị lực bị mờ. Nó có thể áp dụng cho cảm giác lúng túng về tâm trí hoặc sự nhận thức mờ đục, và cũng có thể mô tả tâm trạng. Người ta có thể cảm thấy muzzy sau một đêm thức khuya, bệnh hoặc thời tiết nhiều sương mù. Nó nhẹ hơn các từ như 'confused' hoặc 'delirious', cho thấy trạng thái uể oải tạm thời, không nghiêm trọng. Bạn có thể nói 'tôi thấy muzzy hôm nay' hoặc 'đường đi trong sương mù thật muzzy', phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Đối với người Việt, muzzy được hiểu là trạng thái mê mệt nhẹ hoặc thị lực mờ, dùng trong văn nói thân mật. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
What is the meaning of muzzy?
Usage: choose the sentence that uses the word muzzy correctly.
Which word is most similar to muzzy?
What is the opposite of muzzy?
Real-life context practice: select the option that uses muzzy correctly in context.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật