LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mythology - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mythology Ý nghĩa của Từ

  • nghiên cứu về thần thoại
  • một tập hợp các thần thoại
  • một hệ thống niềm tin về các vị thần và nguồn gốc
Illustration for this word

mythology Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mythology Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪˈθɒlədʒi/
Mỹ /mɪˈθɑlədʒi/
Tiết
mythology

mythology Từ nguyên của Từ

mythos (Hy Lạp có nghĩa là 'câu chuyện') + logos (Hy Lạp có nghĩa là 'nghiên cứu') → Hy Lạp → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những người kể chuyện cổ xưa ngồi quanh lửa, kể những câu chuyện hùng tráng về các vị thần và sự sáng tạo, như thể họ đang tiết lộ những bí mật của vũ trụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, mythology chỉ định cả kho tàng các thần thoại của một nền văn hóa và ngành học nghiên cứu chúng. Nó có thể ám chỉ một hệ thống tín ngưỡng về các vị thần và nguồn gốc của thế giới, hoặc chỉ là tập hợp các câu chuyện được kể lại. Nguồn gốc từ mythos (câu chuyện) và logos (nghiên cứu) trong tiếng Hy Lạp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng mythology có thể chỉ tập hợp các thần thoại và lĩnh vực nghiên cứu chúng.
  • Phân biệt mythos (truyện kể) và logos (nghiên cứu).
  • Mythology không phải là tôn giáo, dù có giao thoa.
  • Dùng mythology để chỉ hệ thống thần thoại của một nền văn hóa.
  • Cụ thể hóa văn hóa khi nói về mythology (thần thoại Hy Lạp).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thần thoại học giống tôn giáo
  • Tất cả thần thoại đều đúng
  • Thần thoại chỉ về các vị thần
  • Thần thoại học không phải môn học nghiêm túc
  • Thần thoại chỉ là chuyện cổ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, mythology có thể vừa là lĩnh vực nghiên cứu vừa là tập hợp các thần thoại; hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Kết nối thần thoại với قيم văn hóa để dễ nhớ.
  • Phân biệt rõ ràng mythology, myth và mythos, logos.
  • So sánh thần thoại từ nhiều nền văn hóa để thấy khác biệt.
  • Tạo một từ điển thuật ngữ (myth, myths, mythology, mythos, logos).
  • Đọc tóm tắt học thuật và thần thoại gốc để nhận được giọng điệu và mục đích.
  • Viết phân tích ngắn so sánh thần thoại và tôn giáo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mythology'?

A.Study of myths
B.Study of plants
C.Study of stars
D.Study of planets
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'mythology' used correctly?

A.He studied biology in college.
B.The math problem was challenging.
C.I watched a movie about cars.
D.She enjoyed reading about mythology.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mythology'?

A.Legend
B.Truth
C.Science
D.History
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'mythology'?

A.Facts
B.Reality
C.Science
D.Fiction
Bước 5: Thành thạo

How is 'mythology' relevant in today's society?

A.Used to explain natural phenomena
B.Guides scientific research
C.Influences popular culture
D.Affects political decisions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ