LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

narratives - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

narratives Ý nghĩa của Từ

  • câu chuyện hoặc tài khoản về sự kiện
  • đại diện bằng lời nói hoặc viết của các sự kiện liên kết
  • một phương pháp kể chuyện hoặc trình bày một chuỗi sự kiện
Illustration for this word

narratives Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

narratives Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnærətɪv/
Mỹ /ˈnærətɪv/
Tiết
narrative

narratives Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh narrare (kể) + -ive (liên quan). Nguồn gốc: Latinh → Pháp Cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người kể chuyện bên lửa trại, kể những câu chuyện và làm sống động các nhân vật bằng từng từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt bút lên trang giấy và điều chỉnh tư thế, hình thành một cảnh trong đầu. Tôi đẩy khoảnh khắc kế tiếp lên trước, giữ lại một chi tiết và để lại những chi tiết khác ở phía sau. Cảm giác cố gắng và điều chỉnh xuất hiện, sự chú ý thay đổi, một sự quay của cái nhìn. Khi trình tự dần khớp, câu chuyện hiện lên như một chuỗi sự kiện có thể theo dõi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Narrative (danh từ) ám chỉ một câu chuyện hoặc bản kể về các sự kiện, hoặc biểu diễn liên tục các sự kiện bằng lời nói hoặc bằng chữ viết. Nó có thể mô tả khung chuyện tổng thể, không chỉ là danh sách sự việc. Một narrative thường theo một chuỗi sự kiện có nhân vật, bối cảnh và quan điểm của người kể, và có thể mang tính văn học hoặc học thuật. Trong ngữ cảnh học thuật, narrative có thể tổ chức bằng cách thông qua một chuỗi thời gian hoặc chủ đề; trong báo chí, cách kể có thể kết hợp trải nghiệm thực tế thành một báo cáo hấp dẫn. Nguồn gốc từ latinh narrare 'kể lại', qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy tập trung vào thứ tự các sự kiện thay vì một sự việc duy nhất.
  • Phân biệt narrative và plot khi thảo luận về một câu chuyện.
  • Sử dụng 'a narrative' cho các câu chuyện hoặc bản kể, và 'narrative voice' cho quan điểm người kể.
  • Đề cập đến một câu chuyện cá nhân hoặc lịch sử như là narrative.
  • Nhấn âm ở syllable đầu tiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Narrative chỉ nói về hư cấu; nó cũng có thể mô tả sự kiện thực tế.
  • Narrative và plot không phải là cùng một khái niệm; plot là những gì xảy ra, narrative là cách kể lại.
  • Narrative bắt buộc phải dài; nó cũng có thể ngắn hoặc lời kể.
  • Sử dụng narrative như động từ là sai; động từ đúng là narrate.
  • Nhiều người nghĩ narrative chỉ dành cho văn bản viết; kể chuyện bằng lời nói cũng là narrative.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về cách narrative kết nối câu chuyện với cách kể và lỗi sai phổ biến.

Mẹo Học

  • Thực hành nhận diện các yếu tố kể chuyện trong văn bản phi hư cấu và báo chí.
  • Xác định khung kể chuyện (narrative arc) trong một câu chuyện ngắn hoặc phim và mô tả các giai đoạn.
  • Học các cụm từ cố định phổ biến: narrative arc, narrative voice, personal narrative, narrative perspective.
  • So sánh hai văn bản về cùng một sự kiện để thấy các diễn giải khác nhau.
  • Ghi âm lại bản tóm tắt để nghe giọng kể của bạn.
  • Chú ý cách phát âm, nhấn âm ở âm tiết đầu tiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'narratives'?

A.Stories or accounts of events
B.A type of music
C.A way of cooking
D.A mathematical formula
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'narratives' correctly?

A.The novel presented several narratives about different characters.
B.The chef created delicious narratives for dinner.
C.The athlete set new narratives in the competition.
D.The artist painted beautiful narratives.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'narratives'?

A.Tales
B.Physical objects
C.Dining
D.Mathematics
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'narratives'?

A.Silence
B.Truth
C.Non-stories
D.Reality
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people share stories?

A.Statistics are usually interpreted to solve problems.
B.During a meal, individuals often recount interesting life experiences.
C.Mathematics classes discuss equations and figures.
D.People paint landscapes in art classes.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Narratives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ