nascent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
từ 'nascentis' (được sinh ra) của Latinh + 'scere' (tăng trưởng). Từ này diễn tả ý tưởng về điều gì đó vừa mới bắt đầu phát triển, giống như một hạt giống nảy mầm từ đất; hãy tưởng tượng một chồi xanh non mảnh khảnh vươn ra khỏi mặt đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNascent mô tả một cái gì đó đang hình thành hoặc phát triển ở giai đoạn đầu. Nó thường áp dụng cho ý tưởng, phong trào, kỹ năng hoặc công nghệ mới bắt đầu xuất hiện và cho thấy tiềm năng, dù chưa hoàn chỉnh. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn bản học thuật, báo chí hay thảo luận chính sách. Nó không thường dùng cho người, mà nhấn mạnh sự hình thành và trưởng thành của một đối tượng vô hình.
Đối với người Việt học tiếng Anh, nascent mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh quá trình hình thành; thường dùng cho ý tưởng hoặc hiện tượng đang phát triển, không dành cho người.
What is the meaning of the word 'nascent'?
In which of the following sentences is 'nascent' used correctly?
Which word is a synonym of 'nascent'?
Which word is an antonym of 'nascent'?
In what real-life context would you use the word 'nascent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật