LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nationwide - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nationwide Ý nghĩa của Từ

  • trên toàn quốc
  • bao phủ toàn bộ đất nước
Illustration for this word

nationwide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nationwide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈneɪʃənwaɪd/
Mỹ /ˈneɪʃənˌwaɪd/
Tiết
nationwide

nationwide Từ nguyên của Từ

(nation + rộng). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh giữa 'nacioun', từ tiếng Pháp cổ 'nacioun', từ Latin 'natio' và 'rộng'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khung cảnh rộng lớn trải dài khắp đất nước, tượng trưng cho sự thống nhất và bản sắc chung kết nối tất cả các vùng miền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm bản đồ, trải nó lên bàn và di chuyển ngón tay dọc theo bờ biển. Đẩy các cạnh vào để mọi thành phố đều hiện lên trong tầm mắt. Chỉnh lại tỉ lệ và giữ ánh nhìn di chuyển từ đông sang tây. Dần dần, ý nghĩa của từ này hiện ra: bao phủ toàn quốc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nationwide là tính từ và trạng từ có nghĩa là kéo dài toàn quốc hoặc áp dụng cho toàn bộ đất nước. Trong tiếng Anh, nationwide thường được dùng với các cụm như chương trình nationwide, hỗ trợ nationwide hoặc tìm kiếm nationwide để nhấn mạnh phạm vi trên toàn quốc. So với local hay regional, nationwide nhấn mạnh tính thống nhất và sự phối hợp trên khắp cả nước, từ bờ biển đến biên giới. Từ này hay gặp trong ngữ cảnh chính sách, kinh tế hay y tế công cộng. Người học dễ hiểu sai rằng nationwide chỉ giới hạn ở một thành phố, nhưng thực tế là cả nước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - nationwide có nghĩa là toàn quốc
  • - có thể là tính từ hoặc trạng từ
  • - đi kèm với danh từ như chương trình, chiến dịch, hay hỗ trợ
  • - không dành cho phạm vi địa phương
  • - thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính sách, kinh tế hoặc y tế công cộng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nationwide không có nghĩa toàn cầu; nó chỉ toàn quốc.
  • Không dùng cho khu vực địa phương hay thành phố đơn lẻ.
  • Tránh viết là 'nation-wide'; đúng là nationwide.
  • Thường đi kèm với danh từ như chương trình, chiến dịch, hay hỗ trợ.
  • Dễ nhầm với từ local; nationwide biểu thị phạm vi toàn quốc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nationwide là phạm vi toàn quốc; người học có thể nhầm lẫn với toàn cầu hoặc nghĩ rằng các vùng miền đồng thuận hoàn toàn. Luyện tập với từ chỉ phạm vi quốc gia.

Mẹo Học

  • Nationwide có nghĩa là trên toàn quốc; dùng với các từ như chương trình, chiến dịch.
  • So sánh với local hoặc regional để nắm rõ phạm vi.
  • Có thể nói 'trên khắp đất nước' khi nói dễ hiểu.
  • Tránh dùng 'nation-wide'; đúng là nationwide.
  • Xem các bài viết chính sách/quy định để thấy cách dùng.
  • Thực hành với các câu nói về chính sách giáo dục hoặc y tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'nationwide' mean?

A.Across the whole country
B.Limited to one city
C.Only in rural areas
D.Specific to local markets
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct use of 'nationwide' in a sentence.

A.The student study group is nationwide with only five members.
B.The book club discussed nationwide issues this week.
C.The new policy will take effect nationwide in all schools.
D.The nationwide bird species was spotted downtown.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nationwide'?

A.Local
B.Global
C.Regional
D.Specific
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nationwide'?

A.Local
B.International
C.Universal
D.Widespread
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'nationwide' would be applicable?

A.A community garden was built in the neighborhood last summer.
B.Local shops are closing down as online shopping increases.
C.The company launched a product that is available in every state.
D.Some businesses only serve clients in their immediate vicinity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ