LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nebula - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nebula Ý nghĩa của Từ

  • một đám mây khí và bụi trong không gian
  • một đối tượng thiên thể sáng
  • một thứ không rõ ràng hoặc mơ hồ
Illustration for this word

nebula Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nebula Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɛbjʊlə/
Mỹ /ˈnɛbjʊlə/
Tiết
nebula

nebula Từ nguyên của Từ

nebula = nebula (từ Latin) có nghĩa là 'sương mù, hơi nước'. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám mây rộng lớn đầy màu sắc trong không gian, xoay tròn và lấp lánh, một giấc mơ huyền ảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một tinh vân hay còn gọi là nebula là một đám khí và bụi trong không gian, thường được nhìn thấy với màu sắc rực rỡ và hình dạng mờ ảo qua kính thiên văn. Nó có thể là khu vực hình thành sao hoặc phần còn lại của một sao. Từ này cũng được dùng làm phép ẩn dụ để nói về điều gì đó mơ hồ hoặc chưa xác định. Trong tiếng Anh, nebula có dạng số nhiều nebulae hoặc nebulas; nebulae phổ biến hơn trong văn bản khoa học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: 1) nebula là thuật ngữ khoa học, 2) số nhiều nebulae hoặc nebulas, 3) dùng làm phép ẩn dụ, 4) phân biệt với sương mù theo ngữ cảnh, 5) quản lý mạo từ: một nebula, nebula đó, 6) cụm từ thường gặp: nebulae hình sao.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nebula giống mây mù trên Trái Đất
  • nebulas và nebulae không khác nhau
  • Tất cả tinh vân sáng
  • Tinh vân là ngôi sao
  • Nebula chỉ dùng trong khoa học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: Nebula là từ ngữ khoa học; tránh nhầm với mây mù bình thường; phân biệt nebulae và nebulas ở ngữ cảnh khoa học.

Mẹo Học

  • Hình dung một đám mây màu trong không gian để ghi nhớ
  • Học nebulae và nebulas cả hai dạng số nhiều
  • Sử dụng nebula làm phép ẩn dụ cho ý tưởng mơ hồ
  • Kết hợp với star-forming khi mô tả khu vực
  • Đọc bài viết khoa học để thấy cách dùng kỹ thuật
  • PHÁT âm: ne-bu-la

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'nebula'?

A.A cloud of gas and dust in space
B.A large body of water
C.A type of fruit
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'nebula' correctly?

A.The scientist studied a distant nebula in the galaxy.
B.She picked a lovely nebula at the flower shop.
C.The child played with a colorful nebula in the park.
D.I saw a rare nebula swimming in the ocean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'nebula'?

A.Star
B.Mountain
C.Planet
D.Galaxy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'nebula'?

A.Clear sky
B.Empty space
C.Solid object
D.Bright light
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely hear the word 'nebula'?

A.Space exploration
B.Cooking recipes
C.Fashion design
D.Sports competitions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ