LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nebulous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nebulous Ý nghĩa của Từ

  • mơ hồ hoặc không rõ ràng
  • thiếu hình dạng hoặc giới hạn xác định
  • nhiều mây hoặc mờ đục
Illustration for this word

nebulous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nebulous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɛb.jʊ.ləs/
Mỹ /ˈnɛb.jə.ləs/
Tiết
nebulous

nebulous Từ nguyên của Từ

Gốc: nebula (Latinh) = sương mù, đám mây. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám mây mù mịt che khuất tầm nhìn của bạn, khiến mọi thứ trở nên mơ hồ và không rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, nebulous có nghĩa là mờ mờ, không rõ ràng hoặc thiếu hình dạng xác định. Nó được dùng cho ý tưởng, kế hoạch hoặc ký ức chưa hình thành rõ ràng, hoặc tình huống có chi tiết bị mờ do thiếu thông tin. Từ này thường có sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Nebulous mô tả ý tưởng hoặc kế hoạch không rõ ràng, thiếu chi tiết. 2. Nhấn mạnh những ranh giới không được xác định. 3. Giọng điệu thường mang tính formal hoặc văn chương. 4. Có thể nói về sương mù vật lý làm giảm tầm nhìn. 5. Ghép với danh từ cụ thể như khái niệm, kế hoạch, ký ức, ranh giới để rõ ràng hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học thường nhầm nebulous với vague hoặc ambiguous; nebulous nhấn mạnh ranh giới không rõ.
  • Có thể dùng với ý tưởng, kế hoạch hoặc ký ức chưa thành hình lắm.
  • Ngữ điệu thường trang trọng hoặc văn chương.
  • Tránh dùng khi diễn đạt các chi tiết đã xác định rõ.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể để nhấn ý chặt chẽ hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cho người Việt học tiếng Anh: Nebulous nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng và ranh giới bị làm mờ; thường dùng trong văn bản trang trọng hay mô tả khái niệm trừu tượng.

Mẹo Học

  • So sánh nebulous với vague và ambigu để nhận ra sắc thái ý nghĩa.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể để làm rõ ý tưởng (nebulous kế hoạch so với kế hoạch).
  • Thay từ ngữ mơ hồ bằng từ ngữ chính xác hơn vào ghi chú.
  • Nhớ nó cũng có thể mô tả sương mù vật lý.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng với khái niệm, lý thuyết hoặc cơ chế.
  • Tạo thẻ ví dụ để cố định khái niệm ranh giới mờ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'nebulous'?

A.Clear
B.Vague
C.Loud
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'nebulous' correctly?

A.Her answers were clear, not nebulous.
B.He ran quickly through the nebulous field.
C.The loud music sounded nebulous.
D.The sunny day was nebulous.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'nebulous'?

A.Precise
B.Evident
C.Ambiguous
D.Definite
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'nebulous'?

A.Vivid
B.Misty
C.Indistinct
D.Unclear
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you use the word 'nebulous'?

A.Discussing a vague memory
B.Explaining a clear concept
C.Describing a detailed roadmap
D.Reciting an exact date

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ