LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

badly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

badly Ý nghĩa của Từ

  • theo cách tồi tệ; không tốt
  • làm hỏng; chất lượng kém
  • rất nhiều; cực kỳ (thông tục: rất cần)
Illustration for this word

badly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

badly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæd.li/
Mỹ /ˈbæd.li/
Tiết
badly

badly Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách căn cứ từ: căn cứ từ là 'bad' và thêm hậu ngữ '-ly' để tạo thành 'badly'. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'bad' có nghĩa xấu, ác; từ Proto-Germanic *badaz; hậu tố trạng ngữ -ly phát triển trong tiếng Anh cổ. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đầu bếp tên là Bad với huy hiệu LY ở tạp dề, luôn làm mọi việc tệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Toi dat tay len ban phim, cac ngon tay di chuyen va co gang danh may. Luc dau cac cau van ra rat te, lang le. Toi hau thinh, dieu chinh tu the va tiep tuc. Vai thoi gian van tu tro nen tron hon va toi cam thay nang luc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Badly là một trạng từ nghĩa là 'một cách xấu' hoặc 'rất nhiều'. Nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác để diễn đạt chất lượng hoặc mức độ của một hành động. Các cụm từ phổ biến gồm badly needed và badly want, có nghĩa là rất cần hoặc rất muốn. Trong giao tiếp hàng ngày, nhiều người dùng badly thay cho poorly, nhưng poorly vẫn được dùng để nói về sức khỏe hoặc chất lượng ở một số phương ngữ. Nguồn gốc từ tính từ bad cộng hậu tố trạng từ -ly; ý nghĩa có thể thay đổi tùy ngữ cảnh và giọng điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Trong sức khỏe, dùng poorly hoặc ill tùy theo phương ngữ; badly đôi khi nhấn mạnh mạnh ở ngữ cảnh khác.
  • - badly needed và badly want diễn đạt nhu cầu/desire mạnh mẽ.
  • - Trong viết formal, hãy chọn từ ngữ trung lập.
  • - Thường đứng trực tiếp trước động từ/tính từ nó bổ nghĩa.
  • - Ngữ điệu ảnh hưởng tới sắc thái nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Badly không phải luôn mang nghĩa 'một cách xấu'.
  • Nó không nhất thiết diễn đạt sự cấp bách hoặc mong muốn mạnh mẽ.
  • badly và poorly không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Nó có thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, không chỉ hành động.
  • Đối với người mới học, hiểu rõ badly là không bắt buộc ngay.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, badly thường nhấn mạnh hành động/chất lượng hơn badly và đôi khi mang sắc thái cấp bách; poorly thường dùng cho sức khỏe hoặc chất lượng nói chung tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với badly needed và badly want để cảm nhận nhấn mạnh.
  • So sánh badly và poorly để hiểu sắc thái ngữ nghĩa.
  • Tránh nhấn mạnh quá mức trong văn bản formal.
  • Đặt badly trực tiếp trước động từ hoặc tính từ nó bổ nghĩa.
  • Chú ý giọng điệu vì nó có thể thay đổi ý nghĩa.
  • Viết câu của riêng bạn để rèn luyện thói quen dùng từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'badly'?

B.Poorly
C.Clearly
D.Positively
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'badly' used correctly?

A.She sang beautifully at the concert.
B.She sang badly at the concert.
C.She sang loudly at the concert.
D.She sang softly at the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'badly'?

A.Exceptionally
B.Successfully
C.Efficiently
D.Perfectly
Bước 4: Từ trái nghĩa

Can you provide a real-life context for the word 'badly'?

A.Winning a race with a new personal best time
B.Eating a delicious meal
C.Trying to fix a broken car engine
D.Sleeping soundly after a long day
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'badly' in a sentence?

A.She performed badly in the exam.
B.The painting badly needed a touch-up.
C.They spoke badly about their friend.
D.He danced badly at the party.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Check and Plan

Health Clinic Visit

2025.11.09 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Farm Fire at the River Lane Homestead

Emergency Services

2025.10.17 · 1:04 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digging for Words

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ