LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nectar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nectar Ý nghĩa của Từ

  • nước mật hoa
  • đồ uống của các thần
  • một chất lỏng ngọt ngào
Illustration for this word

nectar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nectar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɛktə/
Mỹ /ˈnɛktər/
Tiết
nectar

nectar Từ nguyên của Từ

nectar = nect- (ngọt) + -ar (liên quan), Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bông hoa sản xuất nước mật ngọt thu hút ong, một bức tranh đầy màu sắc trong một khu vườn nở rộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

nectar là chất lỏng ngọt do hoa tiết ra để thu hút thụ phấn. Trong thần thoại và văn học, nectar được coi là đồ uống của các vị thần, biểu tượng cho sự ngọt ngào và bất diệt. Trong tiếng Anh hàng ngày, nectar cũng có thể được dùng như hình tượng để chỉ một điều vô cùng ngon miệng hoặc thơm ngát, hoặc để nói về khu vườn đang nở rộ. Từ này cũng xuất hiện trong nhãn hiệu nước trái cây nectar; tuy vậy, nectar về mặt thương mại có thể có đặc trưng khác với nước trái cây thông thường. Khi học, phân biệt rõ giữa nghĩa sinh học, nghĩa thần thoại và nghĩa ẩn dụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nectar là chất lỏng ngọt do hoa tiết ra, không phải mật ong.
  • - Trong thần thoại, nectar là thức uống của các vị thần.
  • - Trong tiếng Anh hàng ngày, nectar cũng được dùng như hình tượng cho điều gì đó rất ngon.
  • - 'fruit nectar' thường chỉ các loại nước ép có cùi.
  • - Hãy chú ý nhãn hiệu sản phẩm có ghi nectar.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nectar giống mật ong.
  • Nectar chỉ có trong thần thoại.
  • Nectar luôn là đồ uống đóng chai.
  • Nectar và nước ép trái cây bình thường như nhau.
  • Nectar không được dùng ở nghĩa bong bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nectar trong tiếng Anh có nghĩa sinh học, thần thoại và ẩn dụ. Người học thường nhầm nó với mật ong hoặc nước ép thông thường. Phân biệt các nghĩa giúp tránh sai ngữ cảnh trong khoa học và văn học.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa: sinh học, thần thoại và ẩn dụ.
  • Nhớ cụm từ 'nectar của các vị thần' như hình ảnh thơ.
  • Phân biệt nectar hoa quả với nước ép thường bằng cách đọc thành phần.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh vườn, thần thoại và đồ uống.
  • Chú ý nhãn hiệu dùng nectar để xác định ngữ nghĩa.
  • Tránh nghĩ nectar là mật ong.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'nectar'?

A.A sweet liquid produced by flowers
B.A type of flower
C.A plant disease
D.A kind of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'nectar' correctly?

A.The teacher found the nectar of the exam results very surprising.
B.Bees collect nectar from flowers to make honey.
C.He poured nectar over his pancakes.
D.The nectar of wisdom is often found in books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nectar'?

A.Honey
B.Pollen
C.Fruit
D.Plant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nectar'?

A.Sour juice
B.Bitter substance
C.Savory dish
D.Fresh fruit
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word is used?

A.A garden filled with flowering plants attracting bees.
B.A person enjoying a sweet drink on a hot day.
C.Someone eating a meal with friends.
D.An artist painting a landscape.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Buzz about Bees and Motorcycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.18 · 1:23 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ