nectar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nectar = nect- (ngọt) + -ar (liên quan), Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bông hoa sản xuất nước mật ngọt thu hút ong, một bức tranh đầy màu sắc trong một khu vườn nở rộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQnectar là chất lỏng ngọt do hoa tiết ra để thu hút thụ phấn. Trong thần thoại và văn học, nectar được coi là đồ uống của các vị thần, biểu tượng cho sự ngọt ngào và bất diệt. Trong tiếng Anh hàng ngày, nectar cũng có thể được dùng như hình tượng để chỉ một điều vô cùng ngon miệng hoặc thơm ngát, hoặc để nói về khu vườn đang nở rộ. Từ này cũng xuất hiện trong nhãn hiệu nước trái cây nectar; tuy vậy, nectar về mặt thương mại có thể có đặc trưng khác với nước trái cây thông thường. Khi học, phân biệt rõ giữa nghĩa sinh học, nghĩa thần thoại và nghĩa ẩn dụ.
Nectar trong tiếng Anh có nghĩa sinh học, thần thoại và ẩn dụ. Người học thường nhầm nó với mật ong hoặc nước ép thông thường. Phân biệt các nghĩa giúp tránh sai ngữ cảnh trong khoa học và văn học.
What is the definition of 'nectar'?
Which of the following sentences uses 'nectar' correctly?
Which word is most similar to 'nectar'?
What is the opposite of 'nectar'?
Can you think of a real-life context where this word is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật