needy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
needy = need + -y; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'nēd' (cần) + hậu tố -y → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người với một cái bát trống, mong đợi ai đó đến đổ đầy, tượng trưng cho những nhu cầu của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, needy thường dùng để nói về người cần sự giúp đỡ về mặt cảm xúc hoặc vật chất một cách liên tục. Nó có thể mang nghĩa bị coi thường nếu thiếu bối cảnh. Không chỉ nói về nghèo túng, mà còn về các hành vi phụ thuộc. Người học cần phân biệt giữa nhu cầu vật chất và nhu cầu cảm xúc, và dùng từ ngữ phù hợp với hoàn cảnh trang trọng.
Trong tiếng Việt, needy mang nghĩa phụ thuộc cảm xúc hoặc thiếu thốn liên tục, nhưng khi dịch sang tiếng Anh có sắc thái phê phán. Người học nên dùng từ trung tính trong văn bản trang trọng và chú ý ngữ điệu khi nói.
What is the meaning of the word 'needy'?
Which of the following sentences uses 'needy' correctly?
What is a synonym for 'needy'?
What is an antonym for 'needy'?
In what real-life situation would you use the word 'needy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật