LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

negotiation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

negotiation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình thảo luận để đạt được thỏa thuận
  • cuộc thảo luận chính thức giữa các cá nhân hoặc nhóm về một vấn đề cụ thể
  • hành động thương lượng hoặc làm việc để có được sự thỏa hiệp
Illustration for this word

negotiation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

negotiation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/
Mỹ /nəˌɡoʊʃiˈeɪʃən/
Tiết
negotiation

negotiation Từ nguyên của Từ

Đàm phán có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'negotiatio' (kinh doanh) và bắt nguồn từ 'negotium' (không phải thời gian rảnh). Hãy tưởng tượng một quảng trường chợ mà hai thương nhân mặc cả giá cả, mỗi người cân nhắc nhu cầu của mình trước khi ký kết giao dịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người một chút, đẩy chiếc ghế tiến về phía trước và những ghi chú trên bàn sáng dưới đèn. Khi đối phương đưa ra một phương án, tôi điều chỉnh tư thế và cảm nhận không khí quanh bàn thay đổi. Giọng tôi điềm tĩnh, và từ ngữ dần dần xoay về phía đồng thuận. Cuộc đàm phán trở thành chuỗi những động tác nhỏ, mỗi dòng ghi chú như giữ nhịp để tiến tới một thỏa thuận chung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đàm phán là quá trình thảo luận nhằm đạt được thỏa thuận, cân bằng lợi ích và giới hạn của các bên. Nó có thể diễn ra trong đời sống hàng ngày hoặc các bối cảnh chính thức giữa doanh nghiệp, tổ chức hoặc giữa các quốc gia. Đàm phán hiệu quả thường bao gồm chuẩn bị, lắng nghe, trình bày các lựa chọn, nhượng bộ và tìm sự thoả hiệp, đồng thời duy trì quan hệ và niềm tin. Nguồn gốc từ tiếng Latinh negociatio, ám chỉ thương mại hoặc công việc cần làm. Người đàm phán giỏi xác định ưu tiên, đặt câu hỏi và kiểm soát cảm xúc để tránh bế tắc hoặc đe doạ vô lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tập trung vào lợi ích, không vào vị trí.
  • Phân biệt giữa những gì bạn muốn và tại sao bạn muốn.
  • Xây dựng lòng tin trước khi đàm phán.
  • Lắng nghe tích cực và đặt câu hỏi làm rõ.
  • Ghi lại thỏa thuận bằng văn bản và lên kế hoạch thực thi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đàm phán luôn là chiến thắng bằng mọi giá.
  • Nó chỉ dành cho doanh nhân; cuộc sống hàng ngày không cần.
  • Đạt được thỏa thuận càng nhanh càng tốt.
  • Nói ra mức nhượng ngay từ đầu là tốt.
  • Nếu không có thỏa thuận, đối phương không đáng tin.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong văn hóa Việt Nam, đàm phán gắn với sự tôn trọng và nhượng bộ lịch sự; người học có thể bỏ qua tầm quan trọng của hợp đồng và văn bản, dẫn tới thiếu soát rủi ro.

Mẹo Học

  • Xác định lợi ích, không phải vị trí.
  • Biết BATNA của bạn.
  • Đặt câu hỏi mở để hiểu nhu cầu.
  • Đề xuất nhiều lựa chọn để tạo giá trị.
  • Giữ bình tĩnh và chuyên nghiệp.
  • Viết ra thỏa thuận và lên kế hoạch tiếp theo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'negotiation'?

A.Run quickly
B.Discuss to reach agreement
C.Sing loudly
D.Cook dinner
Bước 2: Cách sử dụng

In which situation would you most likely need to engage in negotiation?

A.Shopping for groceries
B.Buying a car
C.Doing push-ups
D.Watching a movie
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'negotiation'?

A.Compromise
B.Refuse
C.Expand
D.Lose
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'negotiation'?

A.Peace
B.Argument
C.Acceptance
D.Laugh
Bước 5: Thành thạo

How would you use negotiation in a real-life context?

A.Taking a nap
B.Washing the dishes
C.Discussing terms of a job offer with an employer
D.Playing video games

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus with a Dog

Public Transport

2025.11.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Last Wave of Paperwork

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 3:09 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ