neology - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
neology = neo- (mới) + -logy (nghiên cứu); từ tiếng Hy Lạp neos + logos. Hãy tưởng tượng một xưởng làm việc sôi động nơi mọi người tập hợp lại để sáng tạo ra những từ mới lấp lánh, định hình ngôn ngữ như thủy tinh nóng chảy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNgành neology nghiên cứu cách từ vựng mới và nghĩa mới hình thành, lan rộng và được chấp nhận trong một ngôn ngữ. Nó xem xét cách tạo từ mới, sự mở rộng nghĩa và các cơ chế đưa thuật ngữ vào lời nói hàng ngày, báo chí và từ điển. Neology theo dõi cách công nghệ, văn hóa và thương mại ảnh hưởng đến từ vựng qua ghép từ, từ rút ngắn và mở rộng nghĩa. Đối với người học, hiểu neology giúp phân biệt giữa xu hướng nhất thời và thuật ngữ lâu dài, và thảo luận về sự biến đổi ngôn ngữ một cách chính xác.
Đối với người Việt học tiếng Anh, neology có thể nghe trừu tượng và dễ nhầm với từ lóng hoặc thuật ngữ chuyên môn.
What is the meaning of the word 'neology'?
Which sentence uses 'neology' correctly?
Which word is most similar to 'neology'?
What is the opposite of 'neology'?
Can you think of a real-life context where new words are created?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật