LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng màu hồng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pink Ý nghĩa của Từ

  • Màu hồng nhạt.
  • Thuật ngữ cho một số loài hoa như hoa cẩm chướng.
  • Làm tổn thương nhẹ.
Illustration for this word

pink Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pink Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɪŋk/
Mỹ /pɪŋk/
Tiết
pink

pink Từ nguyên của Từ

pink = pink (danh từ) + -ish; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa hồng mềm mại nở vào mùa xuân, tượng trưng cho tình yêu và sự dịu dàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay move vải và điều chỉnh đèn cho đến khi màu hồng nhạt xuất hiện. Tôi di chuyển vải qua lại, xoay nó và để cạnh một mẫu để so sánh. Nỗ lực kiểm soát khiến tôi tập trung, như một quyết định nhỏ đang hình thành. Sau đó tôi đặt nó cạnh một bức ảnh hoa và tiếp tục điều chỉnh cho cảnh vật thêm đồng bộ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Màu hồng là sắc thái giữa đỏ và trắng, thường được miêu tả là dịu dàng, tươi sáng và ấm áp. Nó xuất hiện phổ biến trong quần áo, trang điểm và thiết kế, mang lại cảm giác dễ chịu, trẻ trung hoặc lãng mạn. Pink có thể là tên màu và cũng có thể chỉ đến một số hoa, như pinks. Lịch sử tiếng Anh đôi khi gắn với ý nghĩa làm vết thương nhẹ, nhưng hiện nay ít dùng. Trong tiếng Anh hàng ngày, pink có thể là tính từ hoặc danh từ: pink dress, pink lipstick, hay pink sunset. Hãy chú ý đến sắc thái và so sánh với các từ màu khác như rose.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Anh, pink có thể là tính từ hoặc danh từ; đặt tính từ trước danh từ: áo hồng.
  • pinkish diễn tả sắc thái nhạt hơn.
  • Pink cũng có thể chỉ đến hoa.
  • Phân biệt pink, pinkish và các từ liên quan như rose theo ngữ cảnh.
  • Cụm từ thông dụng: pink dress, pink lipstick, pink sunset.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pink luôn là màu sáng và không thể là nhạt.
  • Pink hoàn toàn giống với đỏ trong mọi ngữ cảnh.
  • Pink chỉ dành cho phụ nữ.
  • Pink không thể chỉ hoa.
  • Pink không thể dùng làm danh từ trong tiếng Anh hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng hồng hoặc màu hồng; từ pink theo tiếng nước ngoài có thể gây nhầm lẫn về mức độ đậm nhạt và ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Hình dung màu hồng bằng hình ảnh (hoa, quần áo, hoàng hôn).
  • Pink có thể là tính từ hoặc danh từ; dùng theo ngữ cảnh.
  • Dùng pinkish cho sắc thái mờ hoặc chưa rõ.
  • Phân biệt giữa hồng, hồng nhạt và cam-pha theo độ đậm.
  • Cụm từ thường gặp: pink dress, pink lipstick, sunset pink.
  • Hạn chế dùng pink như động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pink'?

A.A type of flower
B.A color
C.A type of fruit
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'pink' used in a sentence?

A.She wore a pink dress to the party
B.He played a pink guitar at the concert
C.They picked pink apples from the tree
D.The pink rose smelled sweet
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'pink'?

A.Blue
B.Yellow
C.Green
D.Red
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word to 'pink'?

A.White
B.Black
C.Gray
D.Purple
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see the color 'pink'?

A.A ballet dancer wearing a pink tutu
B.A firefighter wearing a pink helmet
C.A police officer driving a pink car
D.A doctor using a pink stethoscope

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Check with a Child

Health Clinic Visit

2025.10.19 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Emotional Responses in Psychology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.17 · 1:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ