LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neophyte - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neophyte Ý nghĩa của Từ

  • một người mới bắt đầu hoặc novice trong một lĩnh vực cụ thể
  • một người mới tham gia vào một tôn giáo hoặc niềm tin
  • một người không có kinh nghiệm hoặc mới gia nhập một tổ chức
Illustration for this word

neophyte Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neophyte Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈniːəfaɪt/
Mỹ /ˈniəfaɪt/
Tiết
neophyte

neophyte Từ nguyên của Từ

neophyte = neo- (mới) + phyte (cây/ sự phát triển); Latinh (neophytus) → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây mới đang nảy mầm từ đất, tượng trưng cho những khởi đầu mới và sự phát triển, giống như một người mới bắt đầu trong bất kỳ lĩnh vực nào đang sẵn sàng để phát triển và học hỏi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Neophyte được dùng để chỉ người mới bắt đầu trong một lĩnh vực, hoạt động hoặc tín ngưỡng, đang học các bước cơ bản. Nó có thể dùng cho người mới vào nghề, người vừa gia nhập một nhóm tôn giáo hoặc thành viên mới của một tổ chức. Thuật ngữ này mang sắc thái trung lập hoặc trang trọng, nhấn mạnh giai đoạn học tập đầu tiên thay vì thiếu kinh nghiệm. Theo ngữ cảnh, nó thường được so sánh với người có kinh nghiệm (veteran) hay chuyên gia để nhấn mạnh quá trình trưởng thành. Nguồn gốc từ neo- (mới) và phyte (thực vật, growth) tượng trưng cho sự phát triển từ đất của người mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Neophyte được dùng để chỉ người mới bắt đầu trong một lĩnh vực, hoạt động hoặc tín ngưỡng.
  • - Có thể đối chiếu với người có kinh nghiệm (veteran) hoặc chuyên gia để nhấn mạnh tiến trình phát triển.
  • - Tránh dùng cho tò mò đơn thuần; hàm ý bắt đầu học tập chính thức.
  • - Giọng điệu trung lập hoặc trang trọng.
  • - Trong ngữ cảnh tôn giáo, thường chỉ người mới gia nhập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là bạn kém thông minh hoặc vô năng.
  • Chỉ áp dụng cho người chuyển đổi tôn giáo.
  • Có thể hoán đổi với bất kỳ người mới nào.
  • Ngụ ý sau một chút học sẽ thành chuyên gia ngay.
  • Nên dùng cho thực vật hoặc động vật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng từ neophyte mang nghĩa trung lập/trang trọng cho người mới bắt đầu; người học có thể nhầm lẫn với nghĩa xúc phạm nếu không cân nhắc ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Đọc các ví dụ từ bối cảnh chuyên môn hoặc học thuật.
  • Ghi chú từ vựng liên quan đến neophyte vào sổ tay.
  • Ghi nhận các collocations như 'neophyte coder' hoặc 'thành viên neophyte'.
  • Luyện tập phân biệt neophyte và novice.
  • Chú ý sự khác biệt giữa văn viết trang trọng và nói chuyện.
  • Tự viết câu của riêng bạn để củng cố sự tiến bộ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'neophyte'?

A.Beginner
B.Veteran
C.Master
D.Novice
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'neophyte' correctly?

A.She is a veteran in the field.
B.The beginner showed great skills.
C.They are masters of the craft.
D.He is a neophyte cook.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'neophyte'?

A.Amateur
B.Expert
C.Professional
D.Newcomer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'neophyte'?

A.Inexperienced
B.Novice
C.Beginner
D.Veteran
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use 'neophyte'?

A.Talking about an experienced artist
B.Discussing a new employee at work
C.Describing a seasoned athlete
D.Mentioning a skilled performer

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ