network - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: lưới (mạng) + công việc (làm). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung đại net + work. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mạng lưới phức tạp kết nối nhiều điểm khác nhau, biểu trưng cho sự liên kết và hợp tác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, đặt ngón tay lên màn hình và bắt đầu di chuyển(move) một nút đến nút kia. Một đường sáng nối giữa chúng, và tôi cảm nhận một đợt đẩy(push) nhỏ hình thành. Tôi giữ cố định, điều chỉnh(adjust) góc và nhịp đi, thấy nhiều nút hơn tham gia và mạng lưới mở rộng. Trong đời thực, tôi kết nối với người khác, để các cuộc trò chuyện tiếp diễn và mang lợi ích cho cả đôi bên(let).
Network có hai ý nghĩa chính. Với danh từ, nó chỉ một tập hợp người, máy tính hoặc tổ chức được kết nối với nhau thành một hệ thống giao tiếp và trao đổi. Nó cũng có thể chỉ một cấu trúc của các đường thẳng hoặc kênh cho phép vận tải, liên lạc hoặc phân phối, chẳng hạn một mạng lưới đường sắt hoặc mạng xã hội. Với động từ, to network có nghĩa là thiết lập, duy trì hoặc sử dụng các mối quan hệ với người hoặc tổ chức khác để cùng có lợi, thường để chia sẻ thông tin, cơ hội hoặc tài nguyên. Nguồn gốc từ net (lưới) + work (lao động), gợi hình ảnh một mạng lưới ngày càng phat triển khi có thêm liên kết.
Người Việt thường hình dung network là một hệ thống hoặc mạng lưới quan hệ, dễ nhầm lẫn giữa danh từ và động từ.
What is the meaning of the word 'network'?
How is the word 'network' used in a sentence?
Which word is similar to 'network'?
Which word is the opposite of 'network'?
In what real-life context would you hear the word 'network'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật