LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

network - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

network Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người hoặc vật thể được kết nối với nhau
  • một hệ thống các dòng hoặc kênh
  • kết nối với người khác để được lợi chung
Illustration for this word

network Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

network Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɛt.wɜːk/
Mỹ /ˈnɛt.wɜrk/
Tiết
network

network Từ nguyên của Từ

Gốc: lưới (mạng) + công việc (làm). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung đại net + work. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mạng lưới phức tạp kết nối nhiều điểm khác nhau, biểu trưng cho sự liên kết và hợp tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, đặt ngón tay lên màn hình và bắt đầu di chuyển(move) một nút đến nút kia. Một đường sáng nối giữa chúng, và tôi cảm nhận một đợt đẩy(push) nhỏ hình thành. Tôi giữ cố định, điều chỉnh(adjust) góc và nhịp đi, thấy nhiều nút hơn tham gia và mạng lưới mở rộng. Trong đời thực, tôi kết nối với người khác, để các cuộc trò chuyện tiếp diễn và mang lợi ích cho cả đôi bên(let).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Network có hai ý nghĩa chính. Với danh từ, nó chỉ một tập hợp người, máy tính hoặc tổ chức được kết nối với nhau thành một hệ thống giao tiếp và trao đổi. Nó cũng có thể chỉ một cấu trúc của các đường thẳng hoặc kênh cho phép vận tải, liên lạc hoặc phân phối, chẳng hạn một mạng lưới đường sắt hoặc mạng xã hội. Với động từ, to network có nghĩa là thiết lập, duy trì hoặc sử dụng các mối quan hệ với người hoặc tổ chức khác để cùng có lợi, thường để chia sẻ thông tin, cơ hội hoặc tài nguyên. Nguồn gốc từ net (lưới) + work (lao động), gợi hình ảnh một mạng lưới ngày càng phat triển khi có thêm liên kết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Như danh từ, network chỉ một hệ thống liên kết hoặc một nhóm người/ tổ chức kết nối với nhau. Như động từ, to network có nghĩa là xây dựng các liên kết chuyên nghiệp. Dùng các cụm từ như mạng lưới bạn bè hoặc mạng máy tính. Tránh nhầm lẫn network với net. Trong văn bản formal, network ám chỉ hệ thống còn networking là hành động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • network chỉ là Internet
  • net và network có cùng nghĩa
  • to network luôn là hoạt động trực tuyến
  • network không thể chỉ về con người
  • mạng lưới chỉ nói về máy móc, không quan hệ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hình dung network là một hệ thống hoặc mạng lưới quan hệ, dễ nhầm lẫn giữa danh từ và động từ.

Mẹo Học

  • Học sớm các dạng danh từ và động từ
  • Luyện các collocations thường gặp như mạng lưới bạn bè, mạng máy tính
  • Luyện các câu so sánh network và Internet
  • Chú ý dạng số nhiều: networks
  • Dùng networking trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp
  • Đọc và nghe nhiều về kinh doanh và công nghệ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'network'?

A.A type of fruit
B.A type of clothing
C.A form of transportation
D.A group of interconnected people or things
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'network' used in a sentence?

A.She wore a beautiful network
B.He took a network to work
C.They used their network to find a job
D.The network tasted delicious
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'network'?

A.Confusion
B.Isolation
C.Separation
D.Connection
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'network'?

A.Friendship
B.Unity
C.Cooperation
D.Disconnection
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'network'?

A.At a wedding ceremony
B.While shopping for groceries
C.At a swimming pool
D.During a business meeting

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone call about a wooden toy order

Simple Phone Call

2026.04.20 · 0:39 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a book and an extension

Shopping in Store

2025.12.21 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Criticism Goes Too Far

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Actions on Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.12.16 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Presentation

Urban Development

2025.10.14 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ