LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neural - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neural Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến dây thần kinh hoặc hệ thần kinh
  • thuộc về tế bào thần kinh
  • về mạng nơ-ron trong tính toán
Illustration for this word

neural Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neural Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnjʊərəl/
Mỹ /ˈnʊrəl/
Tiết
neural

neural Từ nguyên của Từ

neural = neur- (dây thần kinh) + -al (thuộc về); từ tiếng Hy Lạp 'neuron' nghĩa là dây thần kinh → tiếng Latin 'neuralis' → tiếng Anh 'neural'. Hình dung một mạng lưới phức tạp của các dây thần kinh gửi tín hiệu khắp cơ thể, giống như dây điện truyền thông tin.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Neural là tính từ dùng để chỉ liên quan đến thần kinh hoặc hệ thần kinh; liên quan đến neuron; hoặc liên quan đến mạng neural trong tin học. Nguồn gốc từ Hy Lạp neuron (thần kinh) qua Latinh neuralis rồi vào tiếng Anh neural. Trong sinh học và thần kinh học, neural mô tả các đường dẫn, tế bào và tín hiệu kết nối dây thần kinh với mô não. Trong AI, neural networks là mô hình mô phỏng xử lý của não bộ. Từ này thường xuất hiện với các cụm từ như hoạt động neural, tổ chức neural, mạng neural, giao diện neural. Cần phân biệt ngữ cảnh sinh học và CNTT để dùng đúng neural.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) neural thường mô tả các ngữ cảnh sinh học hoặc AI. 2) Không nhầm neural với nervous khi nói về cảm xúc. 3) Hay đi kèm với hoạt động neural, mô neural, mạng neural, giao diện neural. 4) Phân biệt neural vs neuronal tùy ngữ cảnh. 5) Chú ý các từ liên quan như neuron, nerve.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng neural là cảm xúc, nervous.
  • Tin neural chỉ dùng cho AI, không dùng sinh học.
  • Nhầm lẫn neural với neuronal trong ngữ cảnh khoa học.
  • Cho rằng neural mô tả mọi dây thần kinh trên cơ thể.
  • Thay neural bằng nerve trong văn bản kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, neural là thuật ngữ kỹ thuật trong sinh học và AI; tránh nhầm lẫn neural với nervous khi nói về cảm xúc; chú ý khác biệt giữa neural và neuronal.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: sinh học, neuron và mạng neural AI.
  • Kết hợp neural với network, hoạt động, mô hoặc giao diện.
  • Tránh nhầm neural với nervous (cảm xúc).
  • Luyện tập các cụm như hoạt động neural và mạng neural.
  • Đọc các bài viết về sinh học và AI để nắm ngữ cảnh.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để củng cố cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'neural'?

A.Related to flowers
B.Related to the ocean
C.Related to the brain
D.Related to music
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'neural' used correctly?

A.She planted neural roses in her garden.
B.Their neural dance performance was captivating.
C.The neural waves crashed on the shore.
D.He studied neural biology in college.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'neural'?

A.Physical
B.Medical
C.Emotional
D.Mental
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'neural'?

A.Emotional
B.Skeletal
C.Dental
D.Celestial
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'neural'?

A.Science lab studying brain activity
B.Astronomy class discussing planets
C.Cooking show preparing recipes
D.Sports event cheering for teams

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ