neurology - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'neuro-' (thần kinh) + 'logy' (nghiên cứu). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'neuron' và 'logia', qua tiếng Latin vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: tưởng tượng một nhà khoa học đang nhìn vào một mê cung phức tạp của các tế bào thần kinh phát ra tín hiệu điện, tượng trưng cho nghiên cứu phức tạp về tâm trí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThần kinh học là chuyên ngành y khoa tập trung vào hệ thần kinh, bao gồm não, tủy sống và các dây thần kinh ngoại vi. Nó chẩn đoán và điều trị các rối loạn như động kinh, đột quỵ, Parkinson và xơ cứng multiple. Bác sĩ thần kinh sử dụng tiền sử bệnh, khám thần kinh, EEG và MRI để hiểu cách các đường dẫn thần kinh hoạt động và gặp trục trặc. Lĩnh vực này cũng có các nhánh như thần kinh nhi và thần kinh miễn dịch. Từ ghép từ thần kinh và học tập.
Người học tiếng Việt có thể nhầm thần kinh học với khoa học thần kinh hoặc bỏ qua phần chăm sóc lâm sàng; nhấn mạnh chẩn đoán và điều trị.
What is the definition of 'neurology'?
Which sentence uses 'neurology' correctly?
Which word is most similar to 'neurology'?
What is the opposite of 'neurology'?
Can you think of a real-life context where neurology is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật