LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neutrality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neutrality Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái trung lập
  • không cam kết vào bên nào
  • sự công bằng trong một cuộc xung đột
Illustration for this word

neutrality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neutrality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /njuːˈtræl.ɪ.ti/
Mỹ /nuːˈtræl.ɪ.ti/
Tiết
neutrality

neutrality Từ nguyên của Từ

Từ 'trung lập' bao gồm tiền tố 'ne-' có nghĩa là 'không' và gốc từ 'tralis' từ tiếng Latinh 'neutralis' có nghĩa là 'không đứng về bên nào.' Nó xuất phát từ tiếng Latinh, đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trọng tài trong một trận đấu, đứng vững ở giữa, không thiên vị vào bất kỳ đội nào, biểu thị cho sự công bằng hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trung lập là trạng thái không chọn bên nào trong một cuộc tranh chấp, xung đột hoặc cuộc thi. Nó có nghĩa là tránh liên kết với bất kỳ bên nào, tránh ủng hộ công khai một quan điểm và tập trung vào một tiến trình công bằng. Trong quan hệ quốc tế, lập trường trung lập có thể bao gồm phi liên kết, trung gian công bằng hoặc trung lập pháp lý trong thời chiến. Từ này bắt nguồn từ Latinh 'neutralis', chuyển qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, gợi lên ý tưởng ở giữa mà không thiên vị. Trong ngữ cảnh hàng ngày, tính trung lập thường diễn tả sự phán đoán bình tĩnh và cân bằng, hoặc màu trung tính trong thiết kế. Mọi người đôi khi nhầm lẫn neutrality với sự thờ ơ; trung lập chân chính đòi hỏi nhận thức, ranh giới và đôi khi lựa chọn khó khăn để tránh thiên vị trong khi duy trì công bằng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ giọng điệu trung lập khi phân tích.
  • Đừng nhầm lẫn trung lập với thờ ơ.
  • Vị trí trung lập thường đòi ranh giới và đôi khi quyết định khó khăn.
  • Khi viết, mô tả sự kiện bằng chứng cứ và tránh ngôn ngữ mang tính thành kiến.
  • Trong ngoại giao hoặc hòa giải, sự trung lập có thể giúp tạo niềm tin và công bằng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trung lập không có nghĩa là đồng ý với bất kỳ ai.
  • Trung lập không giống với thờ ơ hay thụ động.
  • Giữ trung lập có thể đòi hỏi quyết định khó khăn.
  • Màu trung tính trong thiết kế không đồng nghĩa với trung lập chính trị.
  • Trung lập không cố định và có thể thay đổi theo ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, sự trung lập được hiểu là công bằng và không thiên vị, chứ không phải thờ ơ; cần cân bằng giữa cảm xúc và lý trí.

Mẹo Học

  • Đọc bài viết từ nhiều nguồn để nhận diện ngôn ngữ trung lập.
  • Luyện diễn đạt lại câu để duy trì giọng điệu trung lập.
  • Phân biệt giữa trung lập, khách quan và thiên vị.
  • Ủng hộ các kết luận trung lập bằng bằng chứng và dữ liệu.
  • Tránh dùng tính từ mang tính cảm xúc và động từ phóng đại.
  • Kiểm tra thành kiến của bạn trước khi phân tích một vấn đề.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'neutrality' mean?

A.The state of being impartial or unbiased
B.A type of electrical charge
C.An act of taking sides in a conflict
D.A term used in sports for a tie
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'neutrality' correctly.

A.Her neutrality in the debate made some people angry.
B.The neutrality of the gas made it very reactive.
C.He showed neutrality by cheering for both teams equally.
D.Her neutrality in the game led to her winning the prize.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'neutrality'?

A.Partisanship
B.Bias
C.Impartiality
D.Disagreement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'neutrality'?

A.Support
B.Indifference
C.Equanimity
D.Serenity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where being neutral is important?

A.A news reporter presents all sides of a story.
B.In a legal case, a judge must practice fairness.
C.During a heated argument, they took one side.
D.In a sports event, a referee must favor the home team.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ