neutrality - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'trung lập' bao gồm tiền tố 'ne-' có nghĩa là 'không' và gốc từ 'tralis' từ tiếng Latinh 'neutralis' có nghĩa là 'không đứng về bên nào.' Nó xuất phát từ tiếng Latinh, đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trọng tài trong một trận đấu, đứng vững ở giữa, không thiên vị vào bất kỳ đội nào, biểu thị cho sự công bằng hoàn toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrung lập là trạng thái không chọn bên nào trong một cuộc tranh chấp, xung đột hoặc cuộc thi. Nó có nghĩa là tránh liên kết với bất kỳ bên nào, tránh ủng hộ công khai một quan điểm và tập trung vào một tiến trình công bằng. Trong quan hệ quốc tế, lập trường trung lập có thể bao gồm phi liên kết, trung gian công bằng hoặc trung lập pháp lý trong thời chiến. Từ này bắt nguồn từ Latinh 'neutralis', chuyển qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, gợi lên ý tưởng ở giữa mà không thiên vị. Trong ngữ cảnh hàng ngày, tính trung lập thường diễn tả sự phán đoán bình tĩnh và cân bằng, hoặc màu trung tính trong thiết kế. Mọi người đôi khi nhầm lẫn neutrality với sự thờ ơ; trung lập chân chính đòi hỏi nhận thức, ranh giới và đôi khi lựa chọn khó khăn để tránh thiên vị trong khi duy trì công bằng.
Với người Việt, sự trung lập được hiểu là công bằng và không thiên vị, chứ không phải thờ ơ; cần cân bằng giữa cảm xúc và lý trí.
What does the word 'neutrality' mean?
Choose the sentence that uses 'neutrality' correctly.
Which word is most similar to 'neutrality'?
What is the opposite of 'neutrality'?
Can you think of a real-life context where being neutral is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật