LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của trung hòa trong hóa học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neutralization Ý nghĩa của Từ

  • quá trình làm cho một cái gì đó trung tính hoặc ít cực đoan hơn
  • hành động phản tác dụng hoặc phủ nhận một cái gì đó
  • phản ứng hóa học dẫn đến sự cân bằng pH
Illustration for this word

neutralization Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neutralization Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌnjuːtrəlʌɪˈzeɪʃən/
Mỹ /ˌnjuːtrəlɪˈzeɪʃən/
Tiết
neutralization

neutralization Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'neutralization' được hình thành từ tiền tố 'neutral-' (có nghĩa là 'không bên nào cả') và hậu tố '-ization' (cho thấy một quá trình). Nó xuất phát từ tiếng Latinh 'neutralis' qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một cái cân mà không bên nào nặng hơn bên nào, tượng trưng cho sự trung lập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Neutralization là thuật ngữ chỉ quá trình làm cho điều gì đó trung tính hoặc giảm bớt mức độ. Trong hóa học, phản ứng trung hòa giữa axit và bazơ tạo ra muối và nước, làm cho dung dịch tiến gần đến trung tính. Ngoài ra, từ này cũng được dùng ở nghĩa bóng để làm dịu xung đột hoặc giảm thiểu tác động tiêu cực. Khi học, nhớ phân biệt ý nghĩa khoa học và nghĩa ẩn dụ và chú ý đến tiền tố 'neutr-' và hậu tố '-ization'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhớ đây là một quá trình; 2) phân biệt ngữ cảnh hóa học và nghĩa bóng; 3) hay gặp trong cụm từ 'phản ứng trung hòa'; 4) danh từ vs động từ (neutralization vs neutralize); 5) chú ý chính tả; 6) luyện tập trong nhiều ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ áp dụng cho hóa học
  • Trung hòa luôn làm tăng hoặc giảm pH tuyệt đối
  • giống với ổn định hóa
  • không có ngữ nghĩa ẩn dụ
  • dễ nhầm lẫn giữa neutralization và neutralisation

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, dễ nhầm giữa nghĩa hóa học và nghĩa bóng; chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Xem neutralization như một quá trình, không phải trạng thái cuối cùng
  • Phân biệt ngữ cảnh hóa học và ẩn dụ
  • Học các collocation phổ biến (phản ứng trung hòa)
  • Phân biệt danh từ và động từ
  • Chú ý chính tả giữa các biến thể
  • Luyện tập ở nhiều bối cảnh khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'neutralization'?

A.The act of intensifying a color
B.The process of making something neutral or void of charge
C.A form of agreement in political discussions
D.The state of being uncertain about a choice
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'neutralization' in a sentence.

A.The neutralization of the colors made the painting more vibrant.
B.During the neutralization of the acid, bubbles started to form.
C.Her neutralization in the debate was praised by her peers.
D.After the neutralization, the cake had a perfect balance of flavors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'neutralization'?

A.Purification
B.Aggravation
C.Exacerbation
D.Mobilization
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'neutralization'?

A.Calculation
B.Activation
C.Isolation
D.Formation
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where the concept of neutralization can be applied.

A.After the transformation, the city flourished in economy.
B.Someone adding vinegar to baking soda to cause a reaction.
C.Buying new furniture to change the ambiance of a room.
D.She was very happy about her recent promotion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ