neutralize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
neutralize = neutral + -ize. Latin 'neutrum' (không bên nào) → Pháp cổ 'neutre' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phản ứng hóa học mà việc thêm một chất trung hòa khiến một vụ nổ trở nên dịu dàng, làm giảm sự hỗn loạn thành hòa bình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNeutralize có nghĩa là đưa một thứ gì đó về trạng thái trung tính hoặc làm mất đi tác dụng của nó. Trong khoa học, nó mô tả một phản ứng hóa học làm giảm độ axit hoặc basi, làm cho chất trở nên an toàn hơn. Trong an toàn và chính sách, nó có thể có nghĩa là vô hiệu hóa một mối đe dọa bằng cách loại bỏ quyền lực hoặc ảnh hưởng của nó, thay vì phá hủy nó. Trong sử dụng hàng ngày, người ta nói neutralize một tình huống hoặc một lập luận, có nghĩa là giảm tác động hoặc ngăn không để gây rắc rối. Học viên nên phân biệt neutralize với các động từ liên quan như counter, cancel, hoặc các biến thể đánh vần neutralise, và nhớ ngữ điệu thay đổi tùy theo ngữ cảnh đến từ hóa học đến an toàn đến hội thoại.
Đối với người Việt, neutralize có thể dùng ở khoa học, an ninh và giao tiếp hàng ngày; cần nhận biết sự khác biệt về mức độ trang trọng giữa ngữ cảnh.
What is the meaning of 'neutralize'?
In which sentence is 'neutralize' used correctly?
Which word is an antonym of 'neutralize'?
In which real-life scenario would you need to 'neutralize' something?
Reflect on a situation where you had to 'neutralize' something.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật