LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neutralize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neutralize Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó trung lập
  • đối kháng hoặc hủy bỏ
  • làm cho không hiệu quả
Illustration for this word

neutralize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neutralize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnjuː.trə.laɪz/
Mỹ /ˈnuː.trə.laɪz/
Tiết
neutralize

neutralize Từ nguyên của Từ

neutralize = neutral + -ize. Latin 'neutrum' (không bên nào) → Pháp cổ 'neutre' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phản ứng hóa học mà việc thêm một chất trung hòa khiến một vụ nổ trở nên dịu dàng, làm giảm sự hỗn loạn thành hòa bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Neutralize có nghĩa là đưa một thứ gì đó về trạng thái trung tính hoặc làm mất đi tác dụng của nó. Trong khoa học, nó mô tả một phản ứng hóa học làm giảm độ axit hoặc basi, làm cho chất trở nên an toàn hơn. Trong an toàn và chính sách, nó có thể có nghĩa là vô hiệu hóa một mối đe dọa bằng cách loại bỏ quyền lực hoặc ảnh hưởng của nó, thay vì phá hủy nó. Trong sử dụng hàng ngày, người ta nói neutralize một tình huống hoặc một lập luận, có nghĩa là giảm tác động hoặc ngăn không để gây rắc rối. Học viên nên phân biệt neutralize với các động từ liên quan như counter, cancel, hoặc các biến thể đánh vần neutralise, và nhớ ngữ điệu thay đổi tùy theo ngữ cảnh đến từ hóa học đến an toàn đến hội thoại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: 1) ba nghĩa chính (trạng thái trung lập, đối phó, làm vô hiệu) 2) dùng trong khoa học, an ninh và đời sống 3) phân biệt neutralize/neutralise 4) phối hợp với động từ như đối phó, giảm thiểu, hủy bỏ 5) điều chỉnh ngữ điệu cho phù hợp ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Neutralize không có nghĩa là làm người khác bình tĩnh; trong bối cảnh phi hóa học nó mang ý nghĩa ẩn
  • Không chỉ dành cho hóa học; có cách dùng ẩn dụ
  • Neutralize không đồng nghĩa với ở trạng thái trung lập vĩnh viễn
  • Thường không neutralize một người; mà là một hành động hoặc hiệu ứng
  • Các biến thể chính tả chỉ có ý nghĩa trong một số tình huống cụ thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, neutralize có thể dùng ở khoa học, an ninh và giao tiếp hàng ngày; cần nhận biết sự khác biệt về mức độ trang trọng giữa ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nắm vững ba nghĩa chính: trạng thái trung lập, đối phó, làm vô hiệu.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh khoa học, an ninh và đời sống hàng ngày để cảm nhận sự khác biệt về tông.
  • Ghi nhớ các biến thể neutralize/neutralise và cách dùng.
  • Kết hợp với động từ như đối phó, giảm thiểu, hủy bỏ để câu văn tự nhiên.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế về an ninh, hóa học và tranh luận.
  • Chú ý điều chỉnh giọng điệu theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'neutralize'?

A.Make salty
B.Make acidic
C.Make sweet
D.Make neutral
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'neutralize' used correctly?

A.He made the soup more sour.
B.She neutralized the effect of the acid.
C.The cake became sweeter over time.
D.The water turned red after adding lemon juice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'neutralize'?

A.Aggravate
B.Intensify
C.Strengthen
D.Enhance
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which real-life scenario would you need to 'neutralize' something?

A.Cooking a sweet dessert
B.Adding more spice to a dish
C.Balancing the pH level of a solution
D.Washing clothes with bleach
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where you had to 'neutralize' something.

A.Noisy neighbors
B.Spicy food
C.Angry customer
D.Sensitive topic

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ