LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ký hiệu axit trong hóa học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acid Ý nghĩa của Từ

  • một chất hóa học có thể trung hòa kiềm
  • hương vị chua hoặc đặc điểm sắc bén
  • một người hoặc vật có phẩm chất chua chát hoặc ăn mòn
Illustration for this word

acid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæs.ɪd/
Mỹ /ˈæs.ɪd/
Tiết
acid

acid Từ nguyên của Từ

Từ 'acid' xuất phát từ tiếng Latin 'acidus' có nghĩa là 'chua', được biến đổi thành 'acide' trong tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một quả chanh được vắt, giải phóng nước chua của nó và làm cho môi bạn nhăn lại - đó chính là bản chất của 'acid'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tôi cầm một quả chanh, xoay nó và để nước cốt move vào ly. Vị chua đánh vào lưỡi, mặt tôi căng thẳng; tôi adjust tư thế để đón nhận cảm giác ấy. Tôi đè mạnh hơn chút, giữ nhịp và để cảm giác nhói lên xuống. Lúc đó acid bắt đầu gắn với cảm giác ấy, dùng để mô tả thứ gì đó có thể cắn vào một cảnh hoặc cuộc trò chuyện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Axit là từ ghép có ý nghĩa đa dạng. Trong hóa học, axit là chất có thể cho proton hoặc nhận electron, thường phản ứng với baz để tạo muối. Trong đời sống, axit diễn đạt vị chua của các loại trái cây như chanh và có thể mô tả tính chất chua, gay gắt của lời nói hay phê bình. Hay gặp trong các cụm từ như tính axit, axit của môi trường. Người học cần phân biệt giữa nghĩa khoa học và ý nghĩa ẩn dụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt nghĩa khoa học và nghĩa ẩn dụ. Dùng acid cho chất, acidic cho tính chất, acidity cho danh từ. Luyện tập với bếp, phòng thí nghiệm và an toàn. Chú ý cách đếm: một axit, nhiều axit. Cụm từ: dung dịch axit, mức độ axit.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Axit chỉ có nghĩa là chua, không phải.
  • Tất cả axit không phải là nguy hiểm hay ăn mòn.
  • Axit và bazơ luôn trung hoà thành muối.
  • Axit chỉ dùng trong hóa học, không áp dụng cho thực phẩm hay tâm trạng.
  • Axit có thể đếm được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh sự khác biệt giữa nghĩa khoa học và nghĩa ẩn dụ, nhấn mạnh ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Đọc định nghĩa trong ngữ cảnh để phân biệt khoa học và phép ẩn dụ
  • Lập bản đồ từ vựng: axit, axit và độ axit
  • Luyện tập với nhãn thực phẩm và cảnh báo an toàn
  • Chú ý collocations như mưa axit, dung dịch axit
  • So sánh axit và baz để tăng nhận thức
  • Sử dụng ví dụ đa ngôn ngữ cho flashcards

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'acid'?

A.Spicy seasoning
B.Sweet taste
C.Bitter flavor
D.Sour substance
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'acid' used in a sentence?

A.The acid taste of the vinegar was unbearable.
B.He avoided acid foods due to allergies.
C.She added acid to the recipe for a tangy flavor.
D.The baby loved the taste of acid fruits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'acid'?

A.Astringent
B.Alkaline
C.Bland
D.Pungent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acid'?

A.Basic
B.Neutral
C.Mild
D.Sharp
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'acid'?

A.Chemistry laboratory
B.Art gallery
C.Fitness center
D.Library

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering with care

Restaurant Order

2026.01.30 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ