LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nibble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nibble Ý nghĩa của Từ

  • cắn nhẹ
  • ăn một chút
  • một miếng nhỏ
Illustration for this word

nibble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nibble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɪb.əl/
Mỹ /ˈnɪb.əl/
Tiết
nibble

nibble Từ nguyên của Từ

Phân tích nguyên mẫu: nibble (từ nibb-) = cắn nhẹ; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung thế kỷ nibblen; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một con chuột gặm ăn một miếng phô mai, từng miếng nhỏ và thưởng thức nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nibble là một từ có thể dùng cho cả danh từ và động từ, chỉ những nhấp nhỏ hoặc ăn từng lượng nhỏ thức ăn. Dùng phổ biến nhất là 'nibble on something' hoặc 'nibble at a problem' nói lên sự tiếp cận từ từ. Nguồn gốc từ nibble- và Middle English nibblen; hình ảnh một con chuột nhấm nháp phô mai giúp ghi nhớ và mở rộng cách dùng sang các ngữ cảnh khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng nibble cho những nhấp nhỏ hoặc lượng thức ăn nhỏ.
  • nibble on ~ mô tả ăn nhẹ; 'nibble at a problem' chỉ sự tiến triển từ từ.
  • Danh từ nibble chỉ nhấp/nháp, không phải người làm hành động.
  • nibble nhẹ hơn bite hoặc snack; tránh dùng cho bữa ăn đầy đủ.
  • Hãy dùng các cụm từ khác khi nói về bữa ăn lớn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nibble đồng nghĩa với một bữa ăn đầy đủ hoặc một miếng cắn lớn
  • Danh từ nibble chỉ người ăn, không phải miếng ăn
  • Nibble không được dùng ở nghĩa ẩn dụ
  • Nibble và bite có thể trao đổi ở mọi ngữ cảnh
  • Không dùng 'nibble at a problem' bằng tiếng Việt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu nibble vừa diễn đạt miếng ăn nhỏ vừa hành động từ từ; không nhầm với bite hay snack.

Mẹo Học

  • Luyện tập kết hợp từ phổ biến: nibble on thức ăn, nibble at một vấn đề.
  • Phân biệt danh từ và động từ nibble trong câu.
  • Dùng hình ảnh con chuột nhấm nháp để ghi nhớ.
  • So sánh với bite và snack trong cùng ngữ cảnh.
  • Tạo câu đa dạng để củng cố cách dùng ẩn dụ.
  • Chú ý ngữ điệu khi nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'nibble'?

A.Chop
B.Bite lightly
C.Swallow
D.Gobble
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'nibble' correctly?

A.He gobbled up the cookie quickly.
B.I chopped the apple into small pieces.
C.She took a small nibble from the chocolate bar.
D.The dog swallowed the bone whole.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'nibble'?

A.Devour
B.Munch
C.Gnaw
D.Chew
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'nibble'?

A.Savor
B.Gobble
C.Consume
D.Bite off
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone 'nibble' on food?

A.At a buffet
B.During a food challenge
C.While watching a movie
D.During a picnic

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ