LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

niggardly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

niggardly Ý nghĩa của Từ

  • keo kiệt; không muốn cho hoặc chi tiêu
  • không hào phóng về bản chất
  • từ chối chia sẻ tài nguyên hoặc giúp đỡ người khác
Illustration for this word

niggardly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

niggardly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɪɡədli/
Mỹ /ˈnɪɡərdli/
Tiết
niggardly

niggardly Từ nguyên của Từ

niggardly bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ, dựa trên ngôn ngữ Bắc Âu cổ 'nigla' có nghĩa là 'keo kiệt' - hãy tưởng tượng một nhân vật keo kiệt giữ chặt một đồng xu mà không muốn chia sẻ, đại diện cho sự keo kiệt quá mức và sự từ chối giúp đỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

niggardly là một tính từ cổ, có nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn, ngại cho đi hoặc chi tiêu. Nó xuất phát từ tiếng Anh trung cổ qua tiếng Bắc cổ na bằng nigla. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường mang sắc thái phê phán mạnh mẽ về tính cách và do nghe gần với một từ xúc phạm nên dễ bị hiểu lầm. Người học tiếng Anh nói chung nên dùng các từ an toàn hơn như keo kiệt, bủn xỉn, hay keo kiệt hơn. Trong văn bản trang trọng có thể gặp cụm như niggardly grant, nhưng cần thận trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh bất kỳ hàm ý chủng tộc nào; dùng từ đồng nghĩa hiện đại trong giao tiếp hàng ngày; chỉ dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học; chú ý giọng điệu; đừng lạm dụng; cân nhắc đối tượng người đọc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa liên quan đến chủng tộc.
  • Là từ ngữ phổ biến trong nói chuyện hàng ngày.
  • Có sắc thái tích cực của sự tiết kiệm.
  • Có thể thay thế cho mọi từ ki bo.
  • Không chỉ mô tả tiền bạc mà cả nguồn lực khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Sử dụng như một bài tập nhận diện từ vựng cổ
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa hiện đại như keo kiệt, bủn xỉn
  • Chú ý ngữ cảnh (trang trọng vs casual)
  • Lưu ý ý nghĩa lịch sử có thể gây hiểu nhầm
  • Luyện tập trong ngữ cảnh ngân sách và miêu tả tính cách
  • Tùy đối tượng người đọc để tránh hiểu lầm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'niggardly'?

A.Generous
B.Stingy
C.Indecisive
D.Courageous
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'niggardly' used correctly?

A.She was praised for her niggardly contribution to the charity.
B.The generous family was often described as niggardly by their neighbors.
C.The businessman's niggardly attitude brought him success.
D.He was known for his lavish and niggardly spending habits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'niggardly'?

A.Munificent
B.Bountiful
C.Stingy
D.Liberal
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'niggardly'?

A.Thrifty
B.Charitable
C.Frugal
D.Miserly
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a person's behavior if they are acting 'niggardly'?

A.Extravagant
B.Generous
C.Indifferent
D.Selfish

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ