LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ninety - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ninety Ý nghĩa của Từ

  • số 90
  • một số đại diện cho chín mươi
  • chỉ độ tuổi hoặc số lượng chín mươi
Illustration for this word

ninety Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ninety Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnaɪn.ti/
Mỹ /ˈnaɪn.ti/
Tiết
ninety

ninety Từ nguyên của Từ

chín mươi = nine (chín) + ty (hậu tố chỉ hàng chục). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nigontig', bắt nguồn từ ngôn ngữ Germanic cổ. Hãy tưởng tượng đếm đến chín mươi với chín ngón tay trên một bàn tay và mười ngón tay trên bàn tay kia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên đường số và bắt đầu trượt sang bên phải. Các con số lần lượt vượt qua tám mươi cho đến khi dừng ở ninety, cảm giác chuyển đổi có chút nỗ lực. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ vững và tiếp tục đẩy đường dòng cho đến khi nó nằm đúng ở ninety. Khoảnh khắc ấy trở thành tín hiệu thực tế khi ta thiết lập nhịp độ hay ngưỡng cho các nhiệm vụ hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ninety là số đánh dấu giá trị 90, nằm giữa tám mươi chín và chín mươi mốt. Trong tiếng Anh hàng ngày, ninety được dùng để nói về tuổi tác, số lượng, nhiệt độ, phần trăm và các phép đếm theo chục. Từ này được tạo thành từ nine cộng với hậu tố ty, gợi ý khái niệm hàng chục và có nguồn gốc từ hệ thống đếm theo mười. Thường gặp trong các cụm như ninety percent, ninety days hoặc ninety years old. Người học thường phát âm sai thành nine-ty hoặc nhầm lẫn với các số gần đó; cần ghi nhớ nhịp và dấu gạch nối trong ninety-one.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Ninety là số đếm, không phải đơn vị đo lường
  • - Dùng cho tuổi, phần trăm hoặc đếm theo chục
  • - Phát âm: /ˈnaɪˌti/ nhấn ở âm đầu
  • - Trong số ghép như ninety-one, dấu gạch nối được dùng
  • - Cụm thông dụng: ninety percent, ninety days

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai là ninety chỉ là một phần của hệ thống đếm mà không phải một từ riêng
  • nhầm lẫn ninety với ninety-nine do chữ giống nhau
  • phát âm ty sai
  • nhầm khi nói tuổi với ninety mà thiếu từ đếm
  • không nhớ gạch nối trong ninety-one

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ninety là từ cố định biểu thị chín mươi; chú ý phát âm và dấu gạch nối khi tạo số ghép.

Mẹo Học

  • Viết ninety thành một từ duy nhất; dùng gạch nối cho ninety-one
  • Luyện phát âm: nhấn mạnh ở âm tiết đầu
  • Ghi nhớ các cụm từ thông dụng: ninety percent, ninety days, ninety years old
  • So sánh với các số chục khác để nhận diện mẫu
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ khái niệm số chục

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ninety'?

A.A color
B.A type of food
C.A number
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'ninety' correctly?

A.She has a pet ninety.
B.I ate ninety for breakfast.
C.The sky is ninety today.
D.He scored ninety points in the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ninety'?

A.Nineteen
B.Eighty
C.Seventy
D.Fifty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ninety'?

A.Ten
B.Thirty
C.Sixty
D.Hundred
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'ninety' is commonly used?

A.Referring to a sports score
B.Describing the temperature outside
C.Talking about a person's age
D.Discussing a recipe measurement

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Birthday Breadcrumbs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ