ninety - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
chín mươi = nine (chín) + ty (hậu tố chỉ hàng chục). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nigontig', bắt nguồn từ ngôn ngữ Germanic cổ. Hãy tưởng tượng đếm đến chín mươi với chín ngón tay trên một bàn tay và mười ngón tay trên bàn tay kia.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt ngón tay lên đường số và bắt đầu trượt sang bên phải. Các con số lần lượt vượt qua tám mươi cho đến khi dừng ở ninety, cảm giác chuyển đổi có chút nỗ lực. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ vững và tiếp tục đẩy đường dòng cho đến khi nó nằm đúng ở ninety. Khoảnh khắc ấy trở thành tín hiệu thực tế khi ta thiết lập nhịp độ hay ngưỡng cho các nhiệm vụ hàng ngày.
Ninety là số đánh dấu giá trị 90, nằm giữa tám mươi chín và chín mươi mốt. Trong tiếng Anh hàng ngày, ninety được dùng để nói về tuổi tác, số lượng, nhiệt độ, phần trăm và các phép đếm theo chục. Từ này được tạo thành từ nine cộng với hậu tố ty, gợi ý khái niệm hàng chục và có nguồn gốc từ hệ thống đếm theo mười. Thường gặp trong các cụm như ninety percent, ninety days hoặc ninety years old. Người học thường phát âm sai thành nine-ty hoặc nhầm lẫn với các số gần đó; cần ghi nhớ nhịp và dấu gạch nối trong ninety-one.
Đối với người Việt, ninety là từ cố định biểu thị chín mươi; chú ý phát âm và dấu gạch nối khi tạo số ghép.
What is the meaning of the word 'ninety'?
Which of the following sentences uses 'ninety' correctly?
What is a synonym for 'ninety'?
What is the opposite of 'ninety'?
Can you think of a real-life context where 'ninety' is commonly used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật