LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

notable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

notable Ý nghĩa của Từ

  • đáng chú ý
  • có ý nghĩa
  • nổi bật
Illustration for this word

notable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

notable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnəʊtəbl/
Mỹ /ˈnoʊtəbl/
Tiết
notable

notable Từ nguyên của Từ

notable = note + able; Xuất phát từ Latin 'notabilis' → Pháp cổ 'notable' → Anh. Hãy tưởng tượng một biển báo lớn ghi 'Sự kiện Đáng chú ý' trong một buổi lễ, thể hiện điều gì đó nổi bật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi để quyển sổ tiến gần hơn, ngón tay ấn nhẹ lên mặt giấy và xem từng dòng mực. Ánh sáng đổi, một chi tiết nhỏ bật lên và sáng rõ hơn. Tôi thở sâu, điều chỉnh nhịp thở và giữ chặt ánh nhìn vào điểm ấy. Khoảnh khắc đó khiến điều được chú ý trở nên rõ ràng hơn, dẫn tôi tới điều tôi sẽ nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Notable là tính từ chỉ điều gì xứng đáng được chú ý, đáng kể hoặc nổi bật. Nó có thể dùng cho người, thành tựu hoặc sự kiện nổi bật. Từ ngữ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nguồn gốc từ tiếng Latinh notabilis, qua tiếng Pháp cổ notabile, rồi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một biển quảng cáo Notable Event trong lễ kỷ niệm để hình dung ý nghĩa. Khi dùng, đừng nhầm lẫn với nổi tiếng; một cái gì đáng chú ý không nhất thiết phải được nhiều người biết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Notable là tính từ chỉ điều gì xứng đáng được chú ý, đáng kể hoặc nổi bật. Có thể dùng cho người, thành tựu hoặc sự kiện nổi bật. Nguồn gốc từ tiếng Latinh notabilis, qua tiếng Pháp cổ notabile, rồi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một biển quảng cáo Notable Event trong lễ kỷ niệm để hình dung ý nghĩa. Khi dùng, đừng nhầm với nổi tiếng; một điều đáng chú ý không nhất thiết phải được nhiều người biết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Notable có nghĩa là nổi tiếng
  • Chỉ người mới có thể đáng chú ý
  • Notable luôn mang nghĩa tích cực
  • Notable và noteworthy hoàn toàn giống nhau
  • Chỉ dùng notable trong văn viết formal

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, notabile (notable) nhấn mạnh sự đáng chú ý và quan trọng hơn là sự nổi tiếng. Người học dễ nhầm với từ nổi tiếng.

Mẹo Học

  • Liên kết notable với các danh từ có tác động lớn như thành tựu nổi bật hoặc ví dụ nổi bật.
  • So sánh với famous và noteworthy để hiểu sắc thái.
  • Đặt trước danh từ: một thành tựu đáng chú ý, một ngoại lệ đáng chú ý.
  • Nhớ gốc từ để ghi nhớ ý tưởng ghi nhận điều gì đó xứng đáng.
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng; tránh lạm dụng trong nói hàng ngày.
  • Tự làm ví dụ để củng cố hiểu biết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'notable'?

A.Important
B.Boring
C.Small
D.Soft
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'notable' used correctly?

A.They were a small student in the class.
B.He was a tired student in the class.
C.I was a fast student in the class.
D.She was a notable student in the class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'notable'?

A.Insignificant
B.Remarkable
C.Tiny
D.Dull
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'notable'?

A.Unimportant
B.Noble
C.Huge
D.Loud
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a notable event in history?

A.Watching TV
B.Brushing teeth in the morning
C.The moon landing in 1969
D.Eating breakfast

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Emotional Responses in Psychology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.17 · 1:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ