LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

noteworthy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

noteworthy Ý nghĩa của Từ

  • đáng chú ý
  • nổi bật
  • quan trọng
Illustration for this word

noteworthy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

noteworthy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnəʊtəwəði/
Mỹ /ˈnoʊtɜrði/
Tiết
noteworthy

noteworthy Từ nguyên của Từ

noteworthy = note + worthy. Nguồn gốc: từ tiếng Anh trung cổ ‘noteworthi’, có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ ‘nóta’ và ‘worth’. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một cái biển sang trọng trong bảo tàng, làm nổi bật những thành tựu đáng kể, thu hút sự chú ý đến từng chi tiết đáng chú ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

noteworthy có nghĩa là đáng chú ý, đáng kể hoặc đáng được nhắc tới. Từ này dùng để chỉ một điều có ý nghĩa đặc biệt hoặc tác động nổi bật và xứng đáng được để ý. Trong văn bản học thuật, nó thường áp dụng cho kết quả, số liệu hoặc xu hướng có tầm quan trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể dùng cho một chi tiết hoặc thành tựu đáng được đề cập. Tông thường trung lập hoặc tích cực, tùy ngữ cảnh. Dùng noteworthy khi muốn nhấn mạnh điều gì vượt qua mức thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. noteworthy có nghĩa là đáng chú ý. 2. Dùng khi có ý nghĩa quan trọng, không chỉ khác thường. 3. Thường đi với kết quả, phát hiện, xu hướng. 4. Giọng điệu trung lập hoặc tích cực. 5. Không phải lúc nào cũng bằng với nổi bật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • noteworthy không có nghĩa là nổi tiếng.
  • Nó không phải lúc nào cũng mạnh hơn nổi bật.
  • Có thể áp dụng với dữ liệu hoặc kết quả, không chỉ con người.
  • Giọng điệu có thể trung lập hoặc tích cực tùy ngữ cảnh.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với đáng chú ý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, noteworthy có thể diễn đạt mức độ quan trọng ở nhiều chủ đề, thường mang mức giọng trung lập đến tích cực. Người học đôi khi nhầm lẫn với chỉ ‘khác thường’ hoặc cho rằng nó nhấn mạnh quá mức; thực tế nó nhấn mạnh ý nghĩa quan trọng trong ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết nối noteworthy với danh từ cụ thể: thành tựu, phát hiện, xu hướng, chi tiết, phát minh, kết quả.
  • So sánh với tính từ tương tự (nổi bật, đáng chú ý) để nắm nuance.
  • Đặt trước danh từ để nhấn mạnh tầm quan trọng (noteworthy findings).
  • Giọng điệu có thể trung lập hoặc tích cực tùy ngữ cảnh; phù hợp với văn bản học thuật.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày; chỉ dùng cho điều thực sự đáng được đề cập.
  • Luyện tập bằng cách nhận diện những moment đáng chú ý trong tin tức và tóm tắt lý do nó nổi bật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'noteworthy'?

A.Exemplary
B.Generic
C.Joyful
D.Limited
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'noteworthy' is used correctly:

A.The weather was noteworthy for being sunny today.
B.I couldn't believe how noteworthy the meal tasted.
C.She painted a noteworthy painting last night.
D.The movie received a noteworthy award at the festival.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'noteworthy'?

A.Insignificant
B.Ordinary
C.Remarkable
D.Trivial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'noteworthy'?

A.Outstanding
B.Exceptional
C.Memorable
D.Unimpressive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'noteworthy'?

A.Describing a boring book
B.Highlighting an exceptional achievement
C.Talking about a forgettable event
D.Mentioning a common occurrence

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ