noteworthy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
noteworthy = note + worthy. Nguồn gốc: từ tiếng Anh trung cổ ‘noteworthi’, có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ ‘nóta’ và ‘worth’. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một cái biển sang trọng trong bảo tàng, làm nổi bật những thành tựu đáng kể, thu hút sự chú ý đến từng chi tiết đáng chú ý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQnoteworthy có nghĩa là đáng chú ý, đáng kể hoặc đáng được nhắc tới. Từ này dùng để chỉ một điều có ý nghĩa đặc biệt hoặc tác động nổi bật và xứng đáng được để ý. Trong văn bản học thuật, nó thường áp dụng cho kết quả, số liệu hoặc xu hướng có tầm quan trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể dùng cho một chi tiết hoặc thành tựu đáng được đề cập. Tông thường trung lập hoặc tích cực, tùy ngữ cảnh. Dùng noteworthy khi muốn nhấn mạnh điều gì vượt qua mức thông thường.
Trong tiếng Anh, noteworthy có thể diễn đạt mức độ quan trọng ở nhiều chủ đề, thường mang mức giọng trung lập đến tích cực. Người học đôi khi nhầm lẫn với chỉ ‘khác thường’ hoặc cho rằng nó nhấn mạnh quá mức; thực tế nó nhấn mạnh ý nghĩa quan trọng trong ngữ cảnh.
What is the meaning of 'noteworthy'?
Choose the sentence where 'noteworthy' is used correctly:
Which word is a synonym of 'noteworthy'?
What is the opposite of 'noteworthy'?
In what real-life context would you use the word 'noteworthy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật