LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nothing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nothing Ý nghĩa của Từ

  • không có gì
  • sự vắng mặt của một cái gì đó
  • một thứ không quan trọng
Illustration for this word

nothing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nothing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnʌθɪŋ/
Mỹ /ˈnʌθɪŋ/
Tiết
nothing

nothing Từ nguyên của Từ

nothing = no + thing; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'nān' + 'þing', có nghĩa là 'không có gì'. Ký ức: hình dung một chiếc túi rỗng, biểu thị sự thiếu vắng nội dung, đại diện cho sự trống rỗng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên mép và move nhìn vào phía trong. Có một thay đổi nhỏ xảy ra, nothing gợi lên sự vắng mặt của một điều gì đó. Nỗ lực được cảm nhận ở đây, tôi điều chỉnh adjust và quyết định phải để ý đến gì. Khi áp dụng vào thực tế, nothing trở thành một khoảng dừng để keep cho điều chính yếu được nổi bật.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nothing trong tiếng Anh là một đại từ rất phổ biến để nói về sự vắng mặt của bất cứ điều gì. Nó thường xuất hiện ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ và đi kèm với động từ ở thì phủ định, ví dụ There is nothing left hoặc I did nothing today. Nothing khác với anything ở chỗ trong câu hỏi và câu phủ định nó mang ý nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn. Khi ở trạng thái khẳng định, ta dùng something để diễn đạt một sự vật nào đó. Kỹ thuật ghi nhớ: hình dung một túi rỗng tượng trưng cho sự vắng mặt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nothing được dùng với động từ ở thì phủ định để nhấn mạnh sự vắng mặt.
  • - Trong câu hỏi, nothing thường thay thế not anything.
  • - Trong câu khẳng định, ta dùng something thay cho nothing.
  • - Tránh hiểu sai thành nothing = không có gì ở mọi ngữ cảnh.
  • - Gợi ý ghi nhớ: hình dung túi rỗng để hình dung sự thiếu hụt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nothing không phải là something; hiểu rõ sự khác biệt để tránh nhầm lẫn trong câu hỏi hay phủ định.
  • Không dùng nothing với danh từ đếm được ở số nhiều.
  • I did nothing khác với I did not do anything ở sắc thái nhấn mạnh.
  • Trong câu hỏi phủ định, nothing thường mang ý nhấn mạnh hơn.
  • Tránh dịch chữ từng chữ: cả câu phụ thuộc ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nothing nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn; chú ý khác biệt với anything khi đặt câu hỏi hoặc phủ định.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập phủ định với nothing để nhấn mạnh sự thiếu hụt.
  • 2) So sánh nothing với something hoặc anything trong các câu hỏi và câu khẳng định.
  • 3) Thành ngữ phổ biến: There is nothing left; I did nothing; Nothing matters.
  • 4) Tránh dịch chữ từng chữ; chú ý ngữ cảnh.
  • 5) Dùng hình ảnh túi đựng rỗng làm ghi nhớ.
  • 6) Luyện nghe nói để nắm ngữ điệu căng thẳng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nothing'?

A.Everything
B.None
C.Something
D.All
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'nothing' correctly?

A.The dog ate nothing bones.
B.She found nothing in the fridge.
C.He ate nothing for dinner.
D.They bought nothing new shoes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to the word 'nothing'?

A.Everything
B.Something
C.Anything
D.Plenty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'nothing'?

A.Many
B.Something
C.Everything
D.Few
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'nothing'?

A.She bought groceries.
B.He received a package.
C.The room was empty.
D.They went for a walk.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
A Visit to the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.25 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ