LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

notwithstanding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

notwithstanding Ý nghĩa của Từ

  • mặc dù
  • dù sao
  • bất chấp
Illustration for this word

notwithstanding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

notwithstanding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɒt.wɪðˈstænd.ɪŋ/
Mỹ /nɑt.wɪðˈstænd.ɪŋ/
Tiết
notwithstanding

notwithstanding Từ nguyên của Từ

notwithstanding = notwithstanding (gốc) + -ing (hậu tố). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh (kết hợp giữa 'không' và 'chống lại'). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người tiến bước giữa gió mạnh, biểu trưng cho sự kiên cường vượt qua khó khăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Notwithstanding là một giới từ và liên từ tương đối trang trọng mang nghĩa 'mặc dù' hay 'dẫu là', thường để mở ra một sự nhượng bộ trước một sự kiện đối lập. Có thể giới thiệu một mệnh đề hoặc một nhóm danh từ và phổ biến hơn trong văn viết. Ví dụ: 'Notwithstanding the rain, the outdoor concert continued' hoặc 'Notwithstanding his age, he finished the marathon.' Ý nghĩa là kiên cường bất chấp chướng ngại và hay được dùng để thiết lập một đối chiếu trong lý luận hoặc báo cáo. Nguồn gốc từ sự kết hợp của 'not' và 'withstand'. Hình ảnh nhớ: hình dung một người đẩy chống gió mạnh nhưng vẫn tiến lên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Notwithstanding có thể bắt đầu một câu hoặc theo sau dấu phẩy trong văn viết trang trọng.
  • • Thường giới thiệu một sự đối lập hoặc nhượng bộ.
  • • Trong nói hằng ngày, dùng cách diễn đạt đơn giản hơn.
  • • Có thể đứng trước nhóm danh từ hoặc một mệnh đề.
  • • Nghĩa là bất chấp, dù cho.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Notwithstanding chỉ có thể đứng ở đầu câu.
  • Nó luôn có nghĩa như 'despite' trong mọi hoàn cảnh.
  • Đây là từ thông dụng trong nói hàng ngày.
  • Nó có thể thay thế 'although' trong mọi ngữ cảnh.
  • Nó là một động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Notwithstanding có vẻ trang trọng; người học thường dùng nó quá nặng nề khi nói. Nó có thể mở đầu một mệnh đề hoặc một nhóm danh từ, nhưng trong giao tiếp thông thường bạn có thể dùng các từ như bất chấp hoặc dù cho để tự nhiên hơn.

Mẹo Học

  • Học cách notwithstanding có thể bắt đầu câu hoặc theo dấu phẩy trong văn viết trang trọng.
  • Luyện tập sử dụng với mệnh đề và nhóm danh từ.
  • Kết hợp với một ý đối lập để nhấn mạnh sự nhượng bộ.
  • So sánh với dù cho, bất chấp để chọn cách diễn đạt tự nhiên nhất.
  • Lưu ý giọng điệu trang trọng; phù hợp cho văn viết hoặc bài giảng nghiêm túc.
  • Nhớ nguồn gốc từ not + withstand để khắc sâu ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'notwithstanding'?

A.Desire
B.Quick
C.Strong
D.Despite
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'notwithstanding' used correctly?

A.I really like pizza notwithstanding the fact that I'm on a diet.
B.She is happy notwithstanding his rude behavior.
C.The cat slept all day notwithstanding the noise.
D.They went to the beach notwithstanding the rain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'notwithstanding'?

A.Nevertheless
B.Moreover
C.Therefore
D.Inclusive
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context would you use the word 'notwithstanding'?

A.When expressing agreement
B.When describing a happy moment
C.When presenting a contrasting idea
D.When stating a fact
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a sentence using the word 'notwithstanding'?

A.I love ice cream.
B.I finished my homework on time.
C.She persisted in her studies notwithstanding the challenges she faced.
D.He always wakes up early.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ