LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nuclei - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nuclei Ý nghĩa của Từ

  • phần trung tâm và quan trọng nhất của một vật thể, chuyển động hoặc nhóm
  • trong sinh học, hạt nhân mang điện tích dương của một nguyên tử hoặc tế bào chứa vật liệu di truyền
  • khu vực nhỏ và dày đặc ở giữa một vật thể hoặc cấu trúc lớn hơn
Illustration for this word

nuclei Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nuclei Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnjuːklɪəs/
Mỹ /ˈnuːkliəs/
Tiết
nucleus

nuclei Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'nucleus' có nghĩa là 'hạt, hạt giống', phản ánh ý tưởng về việc là phần trung tâm của một cái gì đó. Hãy tưởng tượng một hạt nhỏ ở giữa một quả, được bao quanh bởi thịt quả, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

nucleus có nghĩa là phần ở giữa và quan trọng nhất của một vật thể hoặc hệ thống, và nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh ngoài khoa học. Trong sinh học, hạt nhân tế bào chứa vật chất di truyền ở bên trong màng; còn hạt nhân nguyên tử là trung tâm mang điện tích dương, gồm proton và neutron. Ngoài ra, nucleus cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói về lõi của một nhóm hay một ý tưởng. Khi học, lưu ý sự khác biệt giữa nucleus và nuclear; phát âm nhấn ở âm tiết đầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hiểu nghĩa trung tâm: phần ở giữa hoặc phần quan trọng nhất.
  • - Phân biệt nghĩa đen (hạt nhân nguyên tử, hạt nhân tế bào) và nghĩa bóng.
  • - Không nhầm nucleus với nuclear; nuclear liên quan tới năng lượng.
  • - Dùng mạo từ xác định: the nucleus of the atom, the nucleus of the cell.
  • - Luyện tập với sinh học, vật lý và các cụm từ về lõi nhóm/ý tưởng.
  • - Phát âm NU-cle-us, nhấn ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nucleus chỉ là trung tâm trong ngôn ngữ hàng ngày, bỏ qua các nghĩa khoa học.
  • Cho rằng nucleus chỉ dùng cho nguyên tử; sinh học và nghĩa bóng cũng phổ biến.
  • Nhầm nucleolus với nucleus; chúng là hai phần khác nhau trong tế bào.
  • Nhầm nucleus và nuclear khi nói về năng lượng hoặc vũ khí.
  • Đánh đồng nucleus với vị trí lãnh đạo thay vì khái niệm lõi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: nucleus có nghĩa khoa học ở mức trung tâm và nghĩa bóng; sai lầm phổ biến là nhầm giữa lõi, trung tâm và nucleus với nuclear.

Mẹo Học

  • Đọc nhiều định nghĩa để thấy cách dùng nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • So sánh với core, center để nắm được sắc thái ngữ nghĩa.
  • Luyện phân biệt danh từ nucleus và tính từ nuclear.
  • Tạo câu ví dụ: the nucleus of the cell, the nucleus of the argument.
  • Nghe và lặp lại: NU-cle-us, nhấn ở âm tiết đầu.
  • Kiểm tra ngữ cảnh khoa học và ẩn dụ trong từ điển.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ