numeric - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc là 'numer-' (từ Latin 'numerus' có nghĩa là 'số') + 'ic' (tiền tố tạo thành tính từ). Nguồn gốc lịch sử của nó bắt nguồn từ Latin, qua tiếng Pháp cổ và đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc rương kho báu số đầy màu sắc với nhiều số khác nhau, mỗi số đại diện cho các số lượng khác nhau, giúp bạn nhớ rằng 'numeric' về cơ bản liên quan đến số.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNumeric là một tính từ tiếng Anh chỉ những thứ liên quan đến số hoặc hệ thống số. Bạn sẽ gặp nó trong ngữ cảnh kỹ thuật, ví dụ numeric code (mã số), numeric data (dữ liệu số) hoặc numeric value (giá trị số). Trong tiếng Việt, ta dùng từ số học/ số để diễn đạt khía cạnh này, nhưng numeric nhấn mạnh kết nối với số cụ thể. Hãy hình dung một hộp số nhiều màu để ghi nhớ mối liên hệ với các con số.
Giải thích cho người học tiếng Anh: trong tiếng Anh, numeric thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật để chỉ các thứ liên quan đến chữ số hoặc hệ thống số. Người học thường nhầm numeric với numerical hoặc dùng cho mọi số, bỏ qua sắc thái nghĩa. Sử dụng nó trong ngữ cảnh formal và với danh từ như value, code hoặc data.
What is the definition of 'numeric'?
Select the correctly used sentence of 'numeric'.
Which word is a synonym for 'numeric'?
What is an antonym for 'numeric'?
Can you think of a real-life context where the word 'numeric' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật