LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nursing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nursing Ý nghĩa của Từ

  • Việc chăm sóc bệnh nhân hoặc người cao tuổi; nghề điều dưỡng.
  • Việc chăm sóc và nuôi dưỡng em bé, cho bú hoặc chăm sóc trẻ.
  • Ý nghĩa bóng: nuôi dưỡng mối hận thù hoặc một cảm xúc kéo dài.
Illustration for this word

nursing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nursing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɜːsɪŋ/
Mỹ /ˈnɝsɪŋ/
Tiết
nursing

nursing Từ nguyên của Từ

Phần gốc: gốc là nurse; hậu tố -ing gắn vào để hình thành nursing; lõi nghĩa liên quan chăm sóc và nuôi dưỡng. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin nutrire 'nuôi dưỡng' → Old French nourir/nourice → tiếng Anh nurse/nursing. Hình ảnh ký ức: một y tá bên giường bệnh chăm sóc bệnh nhân và cho em bé bú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bàn tay ấm áp, tôi di chuyển em bé đang ngủ từ nôi lên lòng mình, chỉnh lại chăn cho kín. Tôi để bình sữa ở gần, đổi một chút tư thế mỗi khi bé bú, cảm nhận nỗ lực dần biến thành sự bình yên. Cái ôm nhẹ ấy làm khoảnh khắc dài hơn, thói quen chăm sóc mở rộng ra cả thời gian—đây là quá trình chăm sóc đang diễn ra. Và sau này, khi tôi nuôi dưỡng một hy vọng hoặc nuôi dưỡng một mối hận, tôi vẫn giữ nhịp chậm rãi và kiên nhẫn bằng những động tác nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Điều dưỡng là một nghề nghiệp và một phương pháp thực hành có hệ thống tập trung vào chăm sóc người ốm hoặc người già, thường tại bệnh viện, phòng khám hoặc chăm sóc tại nhà. Nó cũng bao gồm chăm sóc trẻ, như cho ăn và an ủi trẻ sơ sinh, và dùng theo nghĩa bóng như chăm ủ hận thù hay nuôi dưỡng một hy vọng, duy trì điều gì đó theo thời gian. Danh từ nhấn mạnh sự chăm sóc liên tục và sự hỗ trợ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Điều dưỡng là nghề nghiệp hoặc thực hành chăm sóc chứ không phải một nhiệm vụ đơn lẻ.
  • 2) Phân biệt điều dưỡng với người điều dưỡng.
  • 3) Các collocation thường gặp: chăm sóc điều dưỡng, viện chăm sóc.
  • 4) Chăm sóc trẻ sơ sinh có nghĩa là cho bú và an ủi.
  • 5) Dùng figurative: nuôi dưỡng oán giận, nuôi dưỡng hy vọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Điều dưỡng chỉ ở bệnh viện.
  • Điều dưỡng viên có thể làm tất cả những gì bác sĩ làm.
  • Điều dưỡng và trợ lý điều dưỡng là cùng một vai trò.
  • Điều dưỡng luôn có nghĩa là cho con bú.
  • Điều dưỡng không phải là một lĩnh vực học tập chuyên nghiệp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường phân biệt ngành điều dưỡng và hành động chăm sóc; cần chú ý tới các ngữ cảnh trong bệnh viện, chăm sóc trẻ sơ sinh và cách dùng ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến (chăm sóc điều dưỡng, cơ sở chăm sóc, sinh viên điều dưỡng).
  • Phân biệt điều dưỡng với người điều dưỡng.
  • Chú ý cách dùng chăm sóc trẻ sơ sinh so với chăm sóc thông thường.
  • Làm quen với các ngữ dụng ẩn dụ (nuôi dưỡng oán giận, nuôi dưỡng hy vọng).
  • Luyện tập câu có từ điều dưỡng làm chủ ngữ hoặc túc từ.
  • Kết nối điều dưỡng với bệnh viện, phòng khám, bệnh nhân.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nursing'?

A.Taking care of children
B.Fixing machines
C.Providing medical care
D.Growing plants
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'nursing' used correctly?

A.She was nursing the garden with water.
B.The nurse was attending to the patient.
C.He was nursing a broken toy.
D.Nursing is easy to learn.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'nursing'?

A.Ignoring
B.Neglecting
C.Feeding
D.Abandoning
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nursing'?

A.Careless
B.Healing
C.Ignoring
D.Assisting
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see 'nursing' being practiced?

A.In a bookstore buying books
B.In a hospital caring for patients
C.In a restaurant serving food
D.In a car repair shop fixing vehicles

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Anecdotes and Responses: Lessons from the Nursing World

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ