nursing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phần gốc: gốc là nurse; hậu tố -ing gắn vào để hình thành nursing; lõi nghĩa liên quan chăm sóc và nuôi dưỡng. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin nutrire 'nuôi dưỡng' → Old French nourir/nourice → tiếng Anh nurse/nursing. Hình ảnh ký ức: một y tá bên giường bệnh chăm sóc bệnh nhân và cho em bé bú.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBàn tay ấm áp, tôi di chuyển em bé đang ngủ từ nôi lên lòng mình, chỉnh lại chăn cho kín. Tôi để bình sữa ở gần, đổi một chút tư thế mỗi khi bé bú, cảm nhận nỗ lực dần biến thành sự bình yên. Cái ôm nhẹ ấy làm khoảnh khắc dài hơn, thói quen chăm sóc mở rộng ra cả thời gian—đây là quá trình chăm sóc đang diễn ra. Và sau này, khi tôi nuôi dưỡng một hy vọng hoặc nuôi dưỡng một mối hận, tôi vẫn giữ nhịp chậm rãi và kiên nhẫn bằng những động tác nhỏ.
Điều dưỡng là một nghề nghiệp và một phương pháp thực hành có hệ thống tập trung vào chăm sóc người ốm hoặc người già, thường tại bệnh viện, phòng khám hoặc chăm sóc tại nhà. Nó cũng bao gồm chăm sóc trẻ, như cho ăn và an ủi trẻ sơ sinh, và dùng theo nghĩa bóng như chăm ủ hận thù hay nuôi dưỡng một hy vọng, duy trì điều gì đó theo thời gian. Danh từ nhấn mạnh sự chăm sóc liên tục và sự hỗ trợ.
Người Việt học tiếng Anh thường phân biệt ngành điều dưỡng và hành động chăm sóc; cần chú ý tới các ngữ cảnh trong bệnh viện, chăm sóc trẻ sơ sinh và cách dùng ẩn dụ.
What is the meaning of the word 'nursing'?
In which sentence is 'nursing' used correctly?
Which is a synonym for 'nursing'?
What is the opposite of 'nursing'?
In what real-life context would you see 'nursing' being practiced?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật