LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nurture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nurture Ý nghĩa của Từ

  • chăm sóc và khuyến khích sự phát triển của ai đó hoặc cái gì đó
  • quá trình nuôi nấng và giáo dục
  • hỗ trợ hoặc thúc đẩy sự phát triển của một ý tưởng hoặc tài năng
Illustration for this word

nurture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nurture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɜːtʃə/
Mỹ /ˈnɜr.tʃər/
Tiết
nurture

nurture Từ nguyên của Từ

R кор: nurturing = nurture (từ tiếng Latin 'nutrire' có nghĩa là nuôi dưỡng). Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người làm vườn nhẹ nhàng chăm sóc một loại cây, đảm bảo sự phát triển của nó bằng cách cung cấp nước và ánh sáng mặt trời, tượng trưng cho sự nuôi dưỡng và phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

nurture có nghĩa là chăm sóc và khuyến khích sự phát triển của ai đó hoặc cái gì đó. Nó có thể ám chỉ việc nuôi dưỡng trẻ em, cây cối hoặc kỹ năng bằng cách cung cấp dinh dưỡng, hướng dẫn và bảo vệ. Trong cuộc sống hàng ngày, nuôi dưỡng đòi hỏi sự chăm sóc đều đặn, phản hồi kiên nhẫn và tạo ra một môi trường hỗ trợ để nhu cầu được đáp ứng và tiềm năng được phát triển. Ngoài đối tượng sống, từ còn diễn đạt nuôi dưỡng ý tưởng, tài năng hoặc dự án bằng cách cho nguồn lực, thời gian và động viên để chúng trưởng thành. Từ này mang đến sự ấm áp và ý định rõ ràng: tăng trưởng không xảy ra một cách tình cờ mà qua nỗ lực liên tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • nurture mô tả sự chăm sóc và thúc đẩy sự phát triển; đừng hiểu nhầm là nuông chiều.
  • • Dùng với con người, cây cối, kỹ năng hoặc ý tưởng để thể hiện hỗ trợ liên tục.
  • • Thường đi kèm với phát triển, giáo dục hoặc tài năng.
  • • Khác với chăm sóc thụ động; hướng dẫn tích cực rất quan trọng.
  • • Trong văn bản trang trọng, kết hợp với tăng trưởng hoặc tiến bộ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nurture là nuông chiều hoặc bảo vệ quá mức
  • nurture chỉ áp dụng cho trẻ em
  • nurture loại bỏ tất cả rủi ro
  • nurture đảm bảo thành công
  • nurture thụ động và đòi hỏi ít nỗ lực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường thấy nurture như sự chăm sóc tích cực kết hợp với phát triển lâu dài. Tránh hiểu lầm là nuông chiều; nhấn mạnh vai trò của môi trường và nguồn lực.

Mẹo Học

  • Thực hành nuôi dưỡng một thói quen với kế hoạch 30 ngày.
  • Dùng ví dụ cụ thể để cho thấy sự khác biệt giữa nuôi dưỡng và chỉ chăm sóc.
  • Kết hợp nuôi dưỡng với mục tiêu rõ ràng và phản hồi.
  • Quan sát môi trường: môi trường hỗ trợ thúc đẩy sự tăng trưởng.
  • Đọc về mentorship để thấy nuôi dưỡng trong hành động.
  • Đặt các mốc nhỏ, có thể đạt được để tiến bộ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nurture'?

A.Growth
B.Destruction
C.Dream
D.Waste
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'nurture' correctly?

A.He sought to nurture his musical talent by practicing daily.
B.The storm nurtured the city with destruction and chaos.
C.She decided to neglect her plants and not nurture them.
D.The teacher nurtured the students' curiosity by discouraging questions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'nurture'?

A.Hinder
B.Neglect
C.Foster
D.Destroy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'nurture'?

A.Encourage
B.Support
C.Protect
D.Discourage
Bước 5: Thành thạo

How can parents nurture their child's love for learning?

A.By ignoring their child's interests
B.By criticizing their efforts
C.By limiting their exposure to new ideas
D.By actively encouraging exploration and curiosity

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ