nurture - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R кор: nurturing = nurture (từ tiếng Latin 'nutrire' có nghĩa là nuôi dưỡng). Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người làm vườn nhẹ nhàng chăm sóc một loại cây, đảm bảo sự phát triển của nó bằng cách cung cấp nước và ánh sáng mặt trời, tượng trưng cho sự nuôi dưỡng và phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQnurture có nghĩa là chăm sóc và khuyến khích sự phát triển của ai đó hoặc cái gì đó. Nó có thể ám chỉ việc nuôi dưỡng trẻ em, cây cối hoặc kỹ năng bằng cách cung cấp dinh dưỡng, hướng dẫn và bảo vệ. Trong cuộc sống hàng ngày, nuôi dưỡng đòi hỏi sự chăm sóc đều đặn, phản hồi kiên nhẫn và tạo ra một môi trường hỗ trợ để nhu cầu được đáp ứng và tiềm năng được phát triển. Ngoài đối tượng sống, từ còn diễn đạt nuôi dưỡng ý tưởng, tài năng hoặc dự án bằng cách cho nguồn lực, thời gian và động viên để chúng trưởng thành. Từ này mang đến sự ấm áp và ý định rõ ràng: tăng trưởng không xảy ra một cách tình cờ mà qua nỗ lực liên tục.
Người Việt thường thấy nurture như sự chăm sóc tích cực kết hợp với phát triển lâu dài. Tránh hiểu lầm là nuông chiều; nhấn mạnh vai trò của môi trường và nguồn lực.
What is the meaning of the word 'nurture'?
Which sentence uses 'nurture' correctly?
What is a synonym of 'nurture'?
What is an antonym of 'nurture'?
How can parents nurture their child's love for learning?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật