LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nutritional - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nutritional Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến quá trình cung cấp hoặc thu được thực phẩm cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển
  • thuộc về chất dinh dưỡng và tác động của chúng
  • mô tả điều gì đó có lợi cho sức khỏe
Illustration for this word

nutritional Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nutritional Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /njuˈtrɪʃənl/
Mỹ /nuˈtrɪʃənl/
Tiết
nutritional

nutritional Từ nguyên của Từ

dinh dưỡng (nutrire = nuôi dưỡng) + al (thuộc về) → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một bát trái cây và rau củ đầy màu sắc đang nuôi dưỡng một người, nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng đối với sức khỏe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

nutritional mô tả bất cứ điều gì liên quan đến dinh dưỡng hoặc các chất dinh dưỡng mà cơ thể cần cho sức khỏe và sự tăng trưởng. Nó được sử dụng phổ biến cho thực phẩm, kế hoạch ăn uống, hướng dẫn dinh dưỡng và các chương trình sức khỏe hỗ trợ phúc lợi. Bạn có thể gặp nhãn dinh dưỡng, kế hoạch dinh dưỡng cho vận động viên hoặc giá trị dinh dưỡng của một bữa ăn. Trong tiếng Anh hàng ngày, nutritional nhấn mạnh lợi ích cho sức khỏe hơn là hương vị. Từ này xuất phát từ nutrition cộng với hậu tố -al, hình thành tính từ dùng trong y tế, dinh dưỡng học và y tế công cộng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: nutritional được dùng trước danh từ như nutritional value. Không có nghĩa là nutritious, vốn nhấn mạnh vị. Các tổ hợp thường gặp gồm nutritional guidelines, nutritional needs, nutritional information. Phân biệt giữa nutrients và nutrition. Trong tiếng Anh thông dụng, nutritional thường trang trọng hơn nutritious khi nói về sức khỏe.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nutritional và nutritious có cùng nghĩa.
  • nutritional chỉ mô tả thực phẩm, không kế hoạch hay thông tin.
  • Một thứ bổ dưỡng luôn ngon miệng.
  • nutritional và nutrition có thể thay thế cho nhau.
  • Nhãn dinh dưỡng là tùy chọn và không quan trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hay nghĩ nutritional mô tả hương vị; thực tế nó liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe, nên dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng (giá trị dinh dưỡng, hướng dẫn dinh dưỡng).
  • So sánh nutritional với nutritious để tránh nhầm lẫn về hương vị.
  • Luyện tập với kế hoạch dinh dưỡng và nhãn dinh dưỡng.
  • Tập trung vào ngữ cảnh trang trọng ( y tế, y tế công cộng).
  • Tạo thẻ từ cho nutritional needs và nutritional information.
  • Dùng ví dụ thực tế để thực hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nutritional'?

A.Relating to nuts
B.Inedible
C.Related to health
D.Colorful
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'nutritional' correctly?

A.She wore a nutritional dress to the party.
B.I bought a nutritional book yesterday.
C.His car is nutritional and fast.
D.The nutritional value of fruits is beneficial to health.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'nutritional'?

A.Harmful
B.Empty
C.Nutritious
D.Tasty
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context would you use the word 'nutritional'?

A.Discussing sports
B.Talking about music
C.Describing fashion trends
D.Explaining healthy eating habits
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where understanding 'nutritional' is important?

A.Discussing movie plots
B.Choosing a vacation destination
C.Planning a balanced diet
D.Learning a new language

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ