LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

oblique - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oblique Ý nghĩa của Từ

  • theo cách không trực tiếp hoặc không rõ ràng
  • có phương hướng nghiêng
  • lệch khỏi vuông góc hoặc một đường thẳng
Illustration for this word

oblique Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oblique Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbliːk/
Mỹ /əˈbliːk/
Tiết
oblique

oblique Từ nguyên của Từ

oblique = ob- (chống lại) + liquis (uốn cong). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây phát triển theo một góc, uốn cong ra xa thân chính, đại diện cho một thứ không thẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Oblique là tính từ có nhiều nghĩa liên quan: không trực tiếp hoặc được làm một cách gián tiếp; một hướng xiên, lệch so với một đường thẳng; hoặc lệch khỏi đường thẳng vuông góc. Nguồn gốc từ ob- (chống lại) và liquis (gập cong), qua Latinh rồi Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh; hình dung phổ biến là một cái cây nghiêng về một phía.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng oblique có nghĩa vừa hình học vừa ẩn dụ.
  • Sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng cho những phát ngôn quá thẳng thừng.
  • So sánh với slanted và indirect để phân biệt sắc thái.
  • Chú ý phát âm ở âm tiết thứ hai.
  • Liên kết với nguồn gốc để ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ oblique chỉ dùng trong hình học.
  • Nhầm lẫn oblique với slanted là đồng nghĩa.
  • Cho rằng oblique luôn mang nghĩa gián tiếp.
  • Nhầm lẫn oblique với obtuse.
  • Sử dụng oblique trong giao tiếp hàng ngày để mô tả một góc nghiêng đơn giản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh rằng oblique có cả nghĩa hình học và nghĩa bóng, và lưu ý những nhầm lẫn phổ biến với slanted và indirect.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa hình học và nghĩa bóng.
  • Không nhầm oblique với slanted.
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • So sánh với indirect để phân biệt sắc thái.
  • Chú ý cách phát âm ở âm tiết thứ hai.
  • Liên hệ với nguồn gốc để nhớ lâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'oblique'?

A.Direct
B.Happy
C.Crooked
D.Tall
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'oblique' used correctly?

A.He greeted her with an oblique smile.
B.She took an oblique route to avoid traffic.
C.The oblique dog ran in circles.
D.The teacher gave oblique instructions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'oblique'?

A.Straight
B.Indirect
C.Honest
D.Clear
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'oblique'?

A.Curved
B.Clear
C.Sharp
D.Direct
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone use the word 'oblique'?

A.Describing a straight road
B.Discussing a clear solution
C.Talking about a crooked smile
D.Avoiding giving a direct answer

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ