LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

oblivious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oblivious Ý nghĩa của Từ

  • không nhận thức được những gì đang xảy ra xung quanh
  • thiếu ý thức hoặc hiểu biết
  • thờ ơ
Illustration for this word

oblivious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oblivious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈblɪviəs/
Mỹ /əˈblɪviəs/
Tiết
oblivious

oblivious Từ nguyên của Từ

oblivious = ob- (ràng) + livere (giải phóng) → Latin (obliviosus) → Pháp cổ (oblivieux) → Anh. Hãy tưởng tượng một người đang lạc trong suy nghĩ của mình, bỏ qua thế giới xung quanh, như thể họ đang ở trong một quả bóng ngăn cản họ nhìn thấy bất cứ điều gì.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Oblivious mô tả một trạng thái hoàn toàn không nhận thức được những gì đang diễn ra quanh mình, thậm chí thờ ơ với cảm xúc của người khác. Ngữ nghĩa này mang sắc thái phê phán nhẹ, cho thấy sự tập trung vào suy nghĩ riêng hoặc sự lơ đãng. Nó thường đi với to: 'oblivious to the danger'. So với 'unaware' hay 'ignorant', oblivious nhấn mạnh mức độ bỏ sót cao và sự bỏ mặc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) So sánh với 'unaware' và 'indifferent' để nắm sắc thái mạnh
  • 2) Dùng 'to' theo sau danh từ/động từ để cho thấy điều bị bỏ qua
  • 3) Thường liên kết với môi trường xung quanh, nguy hiểm hoặc cảm xúc người khác
  • 4) Dùng trạng từ mạnh để nhấn mạnh khi thích hợp
  • 5) Tránh dùng nhầm với từ mô tả thiếu hiểu biết

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó là sự ngu ngốc hoặc thiếu hiểu biết
  • Nhầm lẫn với 'unaware' về mặt nhận thức
  • Chỉ dùng trong văn cảnh tiêu cực
  • So sánh nhầm với 'ignorant' hoặc 'careless'
  • Không phân biệt ngữ cảnh có chú ý hay không

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có xu hướng diễn đạt oblivious như sự thờ ơ hoặc bỏ qua có chủ ý; cân nhắc ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • So sánh với unaware và indifferent để nhận biết sắc thái
  • Luyện tập với to + danh từ/động từ sau oblivious
  • Dùng cho môi trường xung quanh, nguy hiểm, hay cảm xúc người khác
  • Dùng từ tăng cường để nhấn mạnh
  • Tránh dùng cho việc quên bình thường

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'oblivious'?

A.Forgetful
B.Knowledgeable
C.Conscious
D.Unaware
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'oblivious' used correctly?

A.She was fully aware of the situation.
B.They remembered everything that happened.
C.He was oblivious to the danger ahead.
D.The teacher was very knowledgeable about the subject.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'oblivious'?

A.Negligent
B.Aware
C.Cognizant
D.Alert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'oblivious'?

A.Mindful
B.Vigilant
C.Conscious
D.Inattentive
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is oblivious in a real-life context?

A.Focused and attentive
B.Remembering everything clearly
C.Cautious and alert at all times
D.Completely unaware of their surroundings

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ